Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 61201 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MB 1167: | Các trục đường còn lại trong MBQH 1167
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61202 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Từ đường Thành Thái đến đường Thành Công
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61203 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Đường MBQH số 1245/UBND-Quốc lộ ĐT (MB 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61204 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Đường có mặt cắt 20m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61205 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây | Từ Ngã năm Đình Hương đến giáp phường Đông Tiến (Đông Lĩnh cũ)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61206 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đình Hương: | Từ cuối MBQH 598 đến đường Dương Xá
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 61208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 61209 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 | Đoạn từ đến cổng Tây phường Đông Tân đến đường Lăng Viên phường Hạc Thành
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61210 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH Khu dân cư Đông Nam làng Tân Thọ | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61211 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đại lộ Đông Tây | Trung tâm Hội nghị phường Đông Sơn đến giáp phường Đông Tiến
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61212 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã năm Nhồi và phường Đông Tân cũ) | Từ cống Chéo đến đường Vành đai phía Tây (Đông Tân)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61213 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 4761 (đường BT) các lô giáp đường BT
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61214 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 926: Các lô giáp đường BT
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường BT nối Quốc lộ 47 (ngã ba Cầu Cáo) đi đường TL517
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61216 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Đỗ Đại | Từ nhà thờ họ Đỗ đến đường Hà Huy Tập
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên: Đoạn từ MBQH số 396 thị trấn cũ đến giáp MBQH số 23
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 61218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ giáp địa phận xã Quảng Tân cũ đến hết địa phận thị trấn Quảng Xương cũ
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 61219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến hết địa phận xã Quảng Tân cũ
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 61220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các lô bám đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Tân Định
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |