Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 61121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61122 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trần Khát Chân: Từ trụ sở Đảng ủy Phường Hàm Rồng đến cầu Hàm Rồng
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Đường trục chính từ Ngã ba Dốc Ga đến hết đường
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 6804 | Đường Phú Vinh phía Tây đường Nguyễn Trãi ra đường Đại lộ Đông Tây
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH Khu dân cư Đông Nam làng Tân Thọ: Đường nội bộ MB | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quảng Xá: | Từ đường Nguyễn Sơn đến ngã tư Làng Quảng
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Các đường còn lại
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thế Lữ: | Đường Lê Hồng Sơn: Từ đường Đội Cung đến Cù Chính Lan
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thế Lữ: | Từ đường Lê Chân đến Lê Hồng Sơn
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thế Lữ: | Từ đường Bà Triệu đến Chợ Đông Thọ
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch: | Từ đường Lê Văn Hưu đến Ngô Sỹ Liên
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đặng Tiến Đông | Từ đường Lý Nhân Tông đến giáp khu Đông Bắc Ga
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Đông Bắc Ga: | Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ còn lại
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Đông Bắc Ga: | Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ còn lại
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Đông Bắc Ga: | Đường Minh Không: Từ đường Nguyễn Bặc đến KS Phù Đổng
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Phan Đình Giót: Đường QH khu dân cư hồ Thành Công
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 61140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) | Từ ranh giới phường Quảng Phú đến Quốc lộ 47
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |