Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MB 2315; MB 2218; MB 384 | Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Từ Hàm Nghi đến số nhà 01/113 Đại lộ Lê Lợi
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 605 Hàm Nghi: | Ngõ 02A/78 Đại lộ Lê Lợi
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ các MB 2072, 1970, 1418 | Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB khu dân cư liên sở | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 04: | Vị trí số 06: Các lô trong MB
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3664 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 01: Các lô trong MB
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TRƯỜNG CHINH (ĐƯỜNG 81) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH HTKT (HẾT RANH DỰ ÁN ĐƯỜNG NỐI TIẾP ĐƯỜNG QUY HOẠCH 81 ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH) |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 60929 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Đường rẽ vào khu dân cư Đại Phong |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | - | Đất ở |
| 60930 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Trường Chinh (QL3) → Giáp đất Ban chỉ huy Quân sự Phổ Yên |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | - | Đất ở |
| 60931 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 3
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60932 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Lựu
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường gom (nhà máy Samsung) qua cổng số 6 Sam Sung → Đường Võ Nguyên Giáp |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | - | Đất ở |
| 60934 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Khu tái định cư Lưu Kiếm - Dự án nâng cấp tái tạo Quốc lộ 10 Tuyến giao thông có lộ giới 12-15m |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 60935 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Quốc lộ 10 Trạm cảnh sát giao thông → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (đến cầu Đá Bạc) |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60936 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường liên phường Hòa Bình - Lưu Kiếm Giáp đường 359 (lối rẽ vào đơn vị 126) → Giáp địa phận phường Lưu Kiếm |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60937 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Giáp địa phận phường An Phong → Lối rẽ vào đường Đồng Minh |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60938 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 37 Chợ Hà Phương bán kính 200m |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 60939 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Cầu Chợ → Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60940 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) → Công ty Sao Mai |
15.000.000 | 9.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |