Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60901 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 357 Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp → Công ty Trung Thủy |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60902 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Trần Thị Trinh Đường 360 (trạm y tế) → Tiếp giáp quốc lộ 10 |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 60903 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) Ngã tư Quang Thanh → Hết địa phận công ty Hiến Thành |
15.000.000 | 8.700.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 60904 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) Giáp Quốc lộ 10 → Hết 300m (địa phận Quang Hưng cũ) |
15.000.000 | 8.700.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 60905 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 306 Nhà máy nước cầu Nguyệt → Tỉnh lộ 354 |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 60906 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Chợ Thái → Hết địa phận xã An Khánh |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 60907 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Quốc lộ 10 Cầu Trạm Bạc → Hết địa phận xã An Trường |
15.000.000 | 9.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 60908 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TỈNH LỘ 8 TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI → NGÃ BA TỈNH LỘ 2 |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60909 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI → NGÃ BA TỈNH LỘ 2 |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn từ giáp Thiệu Trung (đến Bưu điện Ba Chè
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 60911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường Thiều Thốn, đoạn từ đường Trần Hưng Đạo đến cuối đường,
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH 09: | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60913 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường Cập Thượng 1, Cập Thượng 2 (Mặt cắt dưới 5m); Thửa 145, tờ 30 (bà Tách) → Thửa 35, tờ 40 (bà Lan) |
15.000.000 | 8.300.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 60914 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Điểm tái định cư phía Nam thôn Đầu Bến Đường nội bộ |
15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 3.300.000 | - | Đất ở |
| 60915 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Đường trục xã từ giao đường 390 hướng đi Quốc lộ 37 đến giáp thôn Tống Xá, xã Trần Phú Đường nội bộ |
15.000.000 | 7.900.000 | 5.300.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |
| 60916 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới thôn Đông Phan, xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=13,0m (3,5-7,52) |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 60917 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới Tân An - Thanh Khê Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=17,5m (5-7,5-5) |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 60918 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG ĐÔNG HẢI CŨ | Đường Trần Thủ Độ đoạn từ Đại lộ Hùng Vương đến Bưu điện phường
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60919 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 3065 (Khu tổ hợp dịch vụ thương mại nhà ở - chung cư): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường MBQH 1876 (Khu C): | Đường nội bộ lòng đường rộng > 7,5 m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |