Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60501 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 | - | Đất ở |
| 60502 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 | - | Đất ở |
| 60503 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Hòe Nguyễn Đình Chiểu → Cuối đường |
15.380.000 | 6.800.000 | 5.870.000 | 4.790.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60504 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Văn Can
|
15.380.000 | 4.780.000 | 3.890.000 | 3.190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60505 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Gia Khánh
|
15.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60506 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 6
|
15.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60507 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Dung Ngô Văn Sở → Nam Cao |
15.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60508 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Trường Toản
|
15.380.000 | 7.880.000 | 7.130.000 | 6.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60509 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Thì Nhậm Đầu đường → Cuối đường |
15.386.000 | 10.769.000 | 8.977.000 | 7.731.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60510 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Kiên Đoạn 5,5m |
15.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60511 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 7
|
15.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60512 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 6
|
15.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60513 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Ân
|
15.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60514 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mạc Đăng Dung
|
15.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60515 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mạc Đăng Doanh
|
15.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60516 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hoàng Lê Kha Đường CMT8 (Ngã 3 Bọng Dầu) - Đường 30/4 nối dài (Cây xăng Tuyên Tuấn) |
15.356.000 | 10.749.000 | 6.142.000 | 1.535.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60517 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Tràm 3
|
15.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 616: Tam Kỳ - Tam Thanh - Xã Tam Thanh Đoạn từ nhà ông Huỳnh Minh → đến đường kè biển |
15.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 60519 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 |
15.360.000 | 10.752.000 | 6.144.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 60520 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành |
15.360.000 | 10.752.000 | 6.144.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |