Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60401 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Diệp Minh Châu
|
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60402 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 15
|
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60403 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 14
|
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60404 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Hành
|
15.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60405 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 3
|
15.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60406 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 2
|
15.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60407 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 10,5m |
15.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 60408 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngọc Hồi
|
15.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60409 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Xuân Hòa
|
15.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60410 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đăng
|
15.460.000 | 6.680.000 | 5.430.000 | 4.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60411 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Tựu Đoạn 5,5m |
15.460.000 | 6.680.000 | 5.430.000 | 4.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60412 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Thị
|
15.460.000 | 6.800.000 | 5.870.000 | 4.790.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-001 (ĐƯỜNG VÀO TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH TẬP TRUNG) PHẠM NGỌC THẠCH → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
15.460.000 | 7.730.000 | 6.184.000 | 4.947.000 | - | Đất ở |
| 60414 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Thượng Mẫn Đầu đường → Cuối đường |
15.470.000 | 7.735.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60415 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh QL 1A - Lê Thị Thôi |
15.472.000 | 10.830.000 | 6.188.000 | 1.547.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60416 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng |
15.477.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60417 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 6
|
15.480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60418 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
TRẦN THỊ ĐỪNG (XUÂN THỚI 8) TRẦN VĂN MƯỜI → VÕ THỊ HỒI |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 60419 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ BẢY (XUÂN THỚI 3) LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → TRẦN VĂN MƯỜI |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 60420 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m- 2m-10,5m-5m) |
15.407.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |