Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60341 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → MÃ LÒ |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60342 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60343 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC ĐỒNG CHÀM (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (LÔ A1) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60345 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Bài 1
|
15.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60346 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH LÊ VĂN LƯƠNG → CẦU PHƯỚC LỘC |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG D5 - D8 ĐƯỜNG BÌNH THUNG → ĐƯỜNG ĐT 743A (NGÃ 3 SUỐI LỒ Ồ ĐẾN CẦU TÂN VẠN) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐÀO DUY TỪ (ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ ĐÔNG A) NGUYỄN VĂN CỪ → ĐƯỜNG TỔ 12, 13 (GIÁP ĐẤT CÔNG) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CHIÊU LIÊU (MIỄU CHIÊU LIÊU) ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60350 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 1 Ngã tư Đình Cả → Cầu Sông Đào |
15.500.000 | 9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | - | Đất ở |
| 60351 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Lưu Nhân Chú (từ ngã ba Bưu điện huyện Đại Từ đi Quân Chu, đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 → Cổng Đài tưởng niệm các anh hùng liệt sỹ |
15.500.000 | 9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | - | Đất ở |
| 60352 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
15.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60353 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ Giáp đài nghĩa trang liệt sĩ → Kênh Đống Cao |
15.500.000 | 9.300.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | - | Đất ở |
| 60354 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Tây xã Long Xuyên Các lô tiếp giáp đường nội bộ còn lại thuộc khu dân cư mới phía Tây xã Long Xuyên |
15.500.000 | 11.500.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 60355 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHAN VĂN HỚN TRẦN VĂN MƯỜI → NGUYỄN VĂN BỨA |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG 30/4 KHO BẠC BẾN CÁT (CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60357 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
HUỲNH VĂN NGHỆ LÊ HỒNG PHONG → PHÚ LỢI |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60358 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
XUÂN DIỆU (ĐƯỜNG TỔ 8, 9 KHU PHỐ ĐÔNG A) NGUYỄN THỊ ÚT → NGUYỄN HỮU CẢNH |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60359 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH NGUYỄN HỮU CẢNH → QUỐC LỘ 1K |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 60360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
PHAN ĐÌNH GIÓT (ĐƯỜNG CHÙA ÔNG BẠC) TRẦN HƯNG ĐẠO → TRẦN QUANG KHẢI (ĐƯỜNG CÂY KEO) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |