Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 60121 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 60: Rẽ cạnh Trường Mầm non 19/5 Đường Hoàng Văn Thụ → Gặp ngõ số 2 (cạnh Viettel Thái Nguyên) |
15.680.000 | 9.408.000 | 5.645.000 | 3.387.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60122 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 128: Rẽ giữa Chi cục thuế thành phố Thái Nguyên và Nhà hát ca múa nhạc Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
15.680.000 | 9.408.000 | 5.645.000 | 3.387.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60123 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 16
|
15.680.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên
|
15.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sâm
|
15.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 60126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên
|
15.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 60127 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Hoàng Quốc Việt Đường Trường Chinh → Giáp phường Thanh Bình |
15.680.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Dung Âu Cơ → Ngô Văn Sở |
15.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong |
15.687.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60130 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Sao
|
15.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Quốc Khái
|
15.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Bình Chính
|
15.690.000 | 4.600.000 | 3.940.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 60133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khoa Chiêm Đoạn 5,5m |
15.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 60134 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường Tam Hiệp - Hiệp Thuận Từ giáp trục làng nghề Tam Hiệp đến giáp xã Hiệp Thuận cũ |
15.673.000 | 9.230.000 | 6.850.000 | 6.394.000 | - | Đất ở |
| 60135 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường trục làng nghề Tam Hiệp Từ giáp Quốc lộ 32 đến giáp đình Thượng Hiệp |
15.673.000 | 11.315.000 | 8.392.000 | 7.806.000 | - | Đất ở |
| 60136 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường từ tỉnh lộ 418 đi qua khu đấu giá Đồng Tre - Lỗ Gió đến đê Ngọc Tảo, xã Võng Xuyên
|
15.673.000 | 11.315.000 | 8.392.000 | 7.806.000 | - | Đất ở |
| 60137 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường từ tỉnh lộ 418 (đường DT82) đi qua đình Làng Bảo Lộc đến hết địa phận làng Bảo Lộc 3, xã Võng Xuyên cũ
|
15.673.000 | 11.315.000 | 8.392.000 | 7.806.000 | - | Đất ở |
| 60138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường xã Hiệp Thuận Từ dốc đê Hữu Đáy (rặng Nhãn) đến giáp Quốc lộ 32 (Bốt Đá) |
15.673.000 | 11.315.000 | 8.392.000 | 7.806.000 | - | Đất ở |
| 60139 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Trung Thành (Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Đức Thuận - cạnh Ngân hàng NN&PTNN huyện Gia Lâm tại thôn Vàng, xã Gia Lâm đến ngã ba giao cắt tại khu Đìa 1, thôn Vàng, xã Gia Lâm) |
15.676.000 | 11.287.000 | 9.510.000 | 8.193.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 60140 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường từ giao với đường Nguyễn Đức Thuận đến Dự án cảng thông quan nội địa
|
15.676.000 | 11.287.000 | 9.510.000 | 8.193.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |