Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2901 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới đường 390, xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=16m (49-3) |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2902 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới thôn Đông Phan, xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=14,5m (3,5-7,5-3,5) |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2903 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Chu Văn An Ngã tư Neo → Cống lên Đống Tràng |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 2904 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Nguyễn Lương Bằng Ngã tư Neo → Giáp xã Lam Sơn |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 2905 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Thị Minh Khai Cổng chợ số 4 → Giáp phố Thanh Niên |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2906 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Bình Trọng Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2907 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Bình Trọng Xí nghiệp cơ giới → Rạp hát |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2908 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Phú Đường Nguyễn Trãi → Đường tàu |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2909 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư số 1, thôn Minh Tân Trục đường gom giáp Quốc lộ 38B, có mặt cắt Bn≥10,5m |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2910 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Anh Tông Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2911 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lý Anh Tông Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.800.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 2912 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường trong khu dân cư mới (khu Ford) có mặt cắt đường Bn = 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ngã tư Trung tâm Thương mại đến Ngân hàng Nông nghiệp
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cổng công an huyện (cũ) đến ngã tư Trung tâm Thương mại
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cây xăng ông Hanh (Khu 7) đến cổng Công an huyện cũ
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cống trên kênh C3 đến đến Cầu 3/2
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2917 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Như Tô Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 2918 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Nạp Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 2919 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Ích Phát Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 2920 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Quang Diệu Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 2921 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vương Hữu Lễ Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2922 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong khu dân cư Tỉnh đội thuộc Khu Cẩm Khê Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2923 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lộ Cương Đường Trường Chinh → Đại lộ 30/10 |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2924 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Quang Bí (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Cừ → Phố Phạm Duy Ưởng |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2925 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở điểm 5A, 5B phường Hồng Phong, quận An Dương Đường nội bộ |
20.000.000 | 14.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2926 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Phố Hoàng Lâu Cổng TDP Hoàng Lâu 1 → Giáp đường 17B |
20.000.000 | 14.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2927 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Lê Lợi Ngã ba Xăng dầu → Hết trường THPT An Lão (đi đường 357) |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2928 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Ngô Quyền Cầu Vàng → Hết địa phận xã An Lão |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2929 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Cầu Nguyệt → Qua ngã ba Quán Rẽ 100m |
20.000.000 | 12.000.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | - | Đất ở |
| 2930 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường gom QL5 và Đoạn đường đôi thuộc Khu dân cư, nhà ở công nhân và dịch vụ Khu công nghiệp Tân Trường Cổng chính tiếp giáp đường gom → Giáp đường gom đến dải cây xanh tiếp giáp đất thôn Phú Xá |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 2931 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Châu Văn Liêm Ranh dự án → Lê Duẩn |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2932 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hồ Trung Thành Đường số 12 → Đường số 8 |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2933 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường 3/2 Tôn Đức Thắng → Trần Hưng Đạo |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2934 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Đường Trần Hưng Đạo Nhà nghỉ Tú Linh → Cống Kỳ Đầu |
20.000.000 | 11.700.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2935 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường ĐH 01 Cống Tây → giáp địa phận xã Vĩnh Lại |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 2936 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Điểm dân cư mới thôn Vĩnh Xuyên 1 Trọn khu |
20.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.700.000 | - | Đất ở |
| 2937 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Cầu Tống Tiếp giáp địa giới hành chính phường Kinh Môn → Hết Điểm dân cư Nam Hà |
20.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 2938 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Điểm dân cư Nam Hà mặt cắt 11,5m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2939 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Quốc lộ 17B Giáp xã Kim Thành → Hết địa phận xã An Hòa cũ |
20.000.000 | 14.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2941 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH số 01-03 đường Nguyễn Du (chiều rộng lòng đường 7,5m)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 2942 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Từ: | Đường Trương Định: Từ đường Phạm Bành đến Phan Bội Châu
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường đôi (Quốc lộ 45 đi đường Thanh niên): Đoạn giao Quốc lộ 45 (thửa 2, tờ bản đồ địa chính số 11) đến hết thửa 235 và 232, tờ bản đồ địa chính số 11.
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến hết thửa 74, tờ bản đồ địa chính 10 (UBND xã Như Xuân)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2946 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 1985 (Trung tâm thương mại và nhà phố Eden thuộc KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2947 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường nội bộ lòng đường 15m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2948 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tô Vĩnh Diện
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2949 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trường Chinh Giáp phường Lê Thanh Nghị → Đại lộ Võ Nguyên Giáp |
19.950.000 | 8.750.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2950 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trường Chinh Ngô Quyền → Đại lộ Võ Nguyên Giáp |
19.950.000 | 8.750.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2951 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bùi Thị Xuân Bạch Đằng → Hết Nhà thi đấu |
19.950.000 | 11.865.000 | 6.020.000 | 4.830.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2952 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Ngô Quyền Tạ Uyên → Lương Thế Vinh |
19.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2953 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lý Văn Lâm Cổng công viên Văn Hoá → Trụ sở khóm 13 và cửa xã số 09 (tện cũ: Hết ranh trường Tiểu học Phường 1, khu A) |
19.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) → CUỐI ĐƯỜNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2957 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG B, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2959 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → LINH TRUNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2960 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 1 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 4 |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2962 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2963 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU E2, E4 TRUNG TÂM CHÍ LINH THEO BẢN ĐỒ ĐIỀU CHỈNH QUY HOẠCH PHÂN LÔ SỐ CHL/QH-03/C NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG CÓ LÒNG ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG 10,5M |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2964 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ QUANG ĐỊNH ĐƯỜNG 30/4 → ĐƯỜNG 2/9 |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2965 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2966 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
BIỆT CHÍNH 2 NGÔ QUYỀN → CỐNG HỘP |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2967 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
ĐƯỜNG N1 (PHẠM VĂN BẠCH) TRỌN ĐƯỜNG |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2968 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường 390E Ngã tư chợ Giải → Cầu Bồng |
19.800.000 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 2969 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 392 Lối rẽ vào trụ sở Đảng ủy xã Nguyễn Lương Bằng → Cống Xi phông (thuộc xã Đoàn Tùng cũ) |
19.800.000 | 9.500.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 2970 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
THỊ TRẤN - TÂN THỚI NHÌ (KHU PHỐ 4-01) LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → HƯƠNG LỘ 60 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất ở |
| 2971 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÝ NAM ĐẾ (NỐI DÀI) TRẦN KHẮC CHÂN → KP6-1(BAN ĐIỀU HÀNH KHU PHỐ 6 CŨ) |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất ở |
| 2972 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LIÊN XÃ THỊ TRẤN - TÂN HIỆP LÝ NAM ĐẾ → DƯƠNG CÔNG KHI |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất ở |
| 2973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG VEN SÔNG SÀI GÒN NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN NHỰA |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất ở |
| 2974 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TỈNH LỘ 8 NGÃ BA TỈNH LỘ 2 → NGÃ BA DỐC CẦU LÁNG THE (NGHĨA ĐỊA PHƯỚC VĨNH AN) |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất ở |
| 2975 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
D1 (ĐƯỜNG PHỐ CHÍNH CỦA KHU DÂN CƯ PHÚ HÒA 1) LÊ HỒNG PHONG → TRẦN VĂN ƠN |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2976 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
BÀ TRIỆU LÊ LỢI → LÊ NGỌC HÂN |
19.740.000 | 9.870.000 | 7.896.000 | 6.317.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2977 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Bá Ôn Đường Nguyễn Sinh Sắc vào 420m |
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2978 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 9
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2979 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 8
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2980 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 11
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2981 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 7
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2982 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 6
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2983 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 5
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2984 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Quan 4
|
19.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2985 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI LỒ Ồ ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2986 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Hớn
|
19.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2987 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân An 1
|
19.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2988 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Sỹ
|
19.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2989 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 8
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2990 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 5
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2991 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 4
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2992 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 3
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2993 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 2
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2994 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 1
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2995 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 7
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2996 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 6
|
19.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2997 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
TRẦN VĂN MƯỜI LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 4 - MH4 |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất ở |
| 2998 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LẠC LONG QUÂN NGUYỄN VĂN TIẾT → TIỂU CHỦNG VIỆN THIÊN CHÚA GIÁO (TRƯỜNG ĐẢNG CŨ) |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất ở |
| 2999 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐỖ NĂNG TẾ KINH DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 17 |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3000 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M TRỌN ĐƯỜNG |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |