Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
201 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

LÊ SÁT

TRỌN ĐƯỜNG

89.900.000 44.950.000 35.960.000 28.768.000 - Đất ở
202 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

VẠN TƯỢNG

TRỌN ĐƯỜNG

89.500.000 44.750.000 35.800.000 28.640.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
203 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

PHÙNG HƯNG

VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) → TRỊNH HOÀI ĐỨC

89.500.000 44.750.000 35.800.000 28.640.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
204 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
205 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG D

ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
206 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG B

ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
207 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tiên

PHẠM ĐÌNH HỔ

BÃI SẬY → PHẠM VĂN CHÍ

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
208 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh

LÊ TRỌNG TẤN

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
209 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh

HỒ ĐẮC DI

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
210 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

NGUYỄN THẾ TRUYỆN

TRƯƠNG VĨNH KÝ → CUỐI ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
211 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

NGUYỄN HẬU

NGUYỄN HẬU → TRƯƠNG VĨNH KÝ

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
212 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

LÊ TRỌNG TẤN

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
213 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

GÒ DẦU

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
214 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

DƯƠNG VĂN DƯƠNG

TÂN KỲ TẦN QUÝ → GÒ DẦU

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
215 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thạnh Mỹ Tây

PHẠM VIẾT CHÁNH

TRỌN ĐƯỜNG

89.000.000 44.500.000 35.600.000 28.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
216 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

PHẠM VĂN ĐỒNG

CẦU GÒ DƯA → RẠCH CẦU NGANG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
217 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Lợi Trung

VŨ NGỌC PHAN

TRỌN ĐƯỜNG

89.100.000 44.550.000 35.640.000 28.512.000 - Đất ở
218 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TRUNG SƠN)

ĐƯỜNG SỐ 9A → ĐƯỜNG SỐ 3

88.700.000 44.350.000 35.480.000 28.384.000 - Đất ở
219 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC TRUNG SƠN)

ĐƯỜNG SỐ 9A → ĐƯỜNG SỐ 1

88.700.000 44.350.000 35.480.000 28.384.000 - Đất ở
220 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC TRUNG SƠN)

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 7

88.700.000 44.350.000 35.480.000 28.384.000 - Đất ở
221 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN)

ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 1C

88.700.000 44.350.000 35.480.000 28.384.000 - Đất ở
222 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

TRỌN ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
223 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
224 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
225 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
226 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN)

ĐƯỜNG SỐ 1E → ĐƯỜNG SỐ 10A

88.700.000 44.350.000 35.480.000 28.384.000 - Đất ở
227 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH

ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
228 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH

ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
229 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH

LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
230 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH

ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
231 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH

ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất ở
232 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)

88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000 - Đất thương mại, dịch vụ
233 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Trần Văn Cẩn

Đầu đường → Cuối đường

87.709.000 49.847.000 39.290.000 35.078.000 - Đất ở
234 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Trần Bình

Hồ Tùng Mậu → Chợ Tạm

87.709.000 49.847.000 39.290.000 35.078.000 - Đất ở
235 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Phan Bá Vành

Hoàng Công Chất → Sông Cầu Đá

87.709.000 49.847.000 39.290.000 35.078.000 - Đất ở
236 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

NGUYỄN KHOÁI

TRỌN ĐƯỜNG

87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
237 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

PHẠM HỮU CHÍ

NGUYỄN KIM → LÝ THƯỜNG KIỆT

87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000 - Đất thương mại, dịch vụ
238 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hòa

LẠC LONG QUÂN

LÝ THƯỜNG KIỆT → ÂU CƠ

87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
239 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vườn Lài

BÀ HẠT

NGÔ GIA TỰ → NGUYỄN TRI PHƯƠNG

87.600.000 43.800.000 35.040.000 28.032.000 - Đất thương mại, dịch vụ
240 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thạnh Mỹ Tây

NGUYỄN VĂN THƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
241 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Minh Phụng

MINH PHỤNG

3 THÁNG 2 → HÀN HẢI NGUYÊN

87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
242 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thới

MINH PHỤNG

BÌNH THỚI → HÀN HẢI NGUYÊN

87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
243 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Khắc Cần

Đầu đường → Cuối đường

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
244 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Ngọc Khánh

Đầu đường → Cuối đường

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
245 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Thiện Thuật

Đầu đường → Cuối đường

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
246 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Thiếp

Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
247 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Lê Đại Hành

Đầu đường → Cuối đường

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
248 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Kim Mã

Liễu Giai → Cuối đường

86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - Đất thương mại, dịch vụ
249 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

NGUYỄN QUANG BẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - Đất ở
250 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

MẠC THIÊN TÍCH

PHƯỚC HƯNG → NGÔ QUYỀN

86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - Đất thương mại, dịch vụ
251 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 53- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HÀ ĐÔ)

BÁT NÀN → TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - Đất ở
252 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 60TML

LÊ HIẾN MAI → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

86.000.000 43.000.000 34.400.000 27.520.000 - Đất ở
253 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

LÊ VĂN NINH

NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM

86.000.000 43.000.000 34.400.000 27.520.000 - Đất thương mại, dịch vụ
254 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Công Trứ

Ngô Quyền → Hồ Nghinh

85.470.000 24.070.000 19.610.000 16.040.000 - Đất ở tại đô thị
255 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106)

TRỌN ĐƯỜNG

85.100.000 42.550.000 34.040.000 27.232.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
256 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

ĐƯỜNG SỐ 28

TRỌN ĐƯỜNG

84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
257 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tiên

MAI XUÂN THƯỞNG

BÃI SẬY → VÕ VĂN KIỆT

84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000 - Đất ở
258 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

PHẠM NGŨ LÃO

TRỌN ĐƯỜNG

84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000 - Đất ở
259 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

TRẦN ĐIỆN

TRỌN ĐƯỜNG

83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - Đất thương mại, dịch vụ
260 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

PHÚ GIÁO

TRỌN ĐƯỜNG

83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - Đất thương mại, dịch vụ
261 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

GÒ CÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - Đất thương mại, dịch vụ
262 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

XÓM VÔI

TRỌN ĐƯỜNG

83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - Đất thương mại, dịch vụ
263 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Thiên Hiền

Đầu đường → Cuối đường

83.767.000 47.614.000 36.652.000 32.773.000 - Đất ở
264 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Trần Bình

Từ ngã ba giao cắt đường Hồ Tùng Mậu → Đến ngã ba giao cắt đường Mỹ Đình

83.767.000 47.614.000 36.652.000 32.773.000 - Đất ở
265 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vườn Lài

TRẦN NHÂN TÔN

NGÔ GIA TỰ → HÙNG VƯƠNG

83.100.000 41.550.000 33.240.000 26.592.000 - Đất thương mại, dịch vụ
266 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vườn Lài

TRẦN MINH QUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

83.100.000 41.550.000 33.240.000 26.592.000 - Đất thương mại, dịch vụ
267 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vườn Lài

HOÀ HẢO

TRẦN NHÂN TÔN → NGUYỄN TRI PHƯƠNG

83.100.000 41.550.000 33.240.000 26.592.000 - Đất thương mại, dịch vụ
268 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

ĐƯỜNG SỐ 20

TRỌN ĐƯỜNG

83.100.000 41.550.000 33.240.000 26.592.000 - Đất thương mại, dịch vụ
269 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC

XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất ở
270 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG)

ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 24

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất ở
271 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH

82.900.000 41.450.000 33.160.000 26.528.000 - Đất ở
272 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tiên

LÊ TRỰC

TRỌN ĐƯỜNG

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất ở
273 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

PHỐ TIỂU ĐÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất thương mại, dịch vụ
274 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

PHỐ TIỂU NAM

TRỌN ĐƯỜNG

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất thương mại, dịch vụ
275 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101)

TRỌN ĐƯỜNG

82.600.000 41.300.000 33.040.000 26.432.000 - Đất thương mại, dịch vụ
276 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

VÕ NGUYÊN GIÁP

CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC

82.300.000 41.150.000 32.920.000 26.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
277 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

ĐƯỜNG SỐ 1

PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TỐ

81.800.000 40.900.000 32.720.000 26.176.000 - Đất ở
278 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

PHAN BỘI CHÂU

BẠCH ĐẰNG → VŨ TÙNG

81.600.000 40.800.000 32.640.000 26.112.000 - Đất thương mại, dịch vụ
279 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

TRỊNH HOÀI ĐỨC

TRỌN ĐƯỜNG

81.600.000 40.800.000 32.640.000 26.112.000 - Đất thương mại, dịch vụ
280 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thạnh Mỹ Tây

HUỲNH MẪN ĐẠT

TRỌN ĐƯỜNG

81.600.000 40.800.000 32.640.000 26.112.000 - Đất thương mại, dịch vụ
281 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thạnh

PHAN BỘI CHÂU

BẠCH ĐẰNG → HUỲNH ĐÌNH HAI

81.600.000 40.800.000 32.640.000 26.112.000 - Đất thương mại, dịch vụ
282 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
283 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
284 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Lợi Trung

LÊ QUANG ĐỊNH

NGUYỄN VĂN ĐẬU → RANH PHƯỜNG AN NHƠN

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
285 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thuận

TRẦN XUÂN SOẠN

TRẠM BIÊN PHÒNG (C13 CŨ) → LÂM VĂN BỀN

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
286 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thuận

TÂN MỸ

TRẦN XUÂN SOẠN → ĐƯỜNG 17

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
287 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
288 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
289 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

LÊ VĂN LƯƠNG

TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
290 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thới

ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA

HÒA BÌNH → ĐƯỜNG TÂN HÓA

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
291 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Minh Phụng

ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG

HỒNG BÀNG → DỰ PHÓNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
292 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

AN DƯƠNG VƯƠNG

KINH DƯƠNG VƯƠNG → LÝ CHIÊU HOÀNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
293 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tiên

BÌNH TÂY

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
294 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
295 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất ở
296 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

LUTHER KING (CR.2106)

TRỌN ĐƯỜNG

81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
297 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhất

TRƯỜNG SƠN

NGUYỄN VĂN MẠI → RANH PHƯỜNG TÂN SƠN HÒA

80.900.000 40.450.000 32.360.000 25.888.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
298 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)

Hòa Bình → Nguyễn Tất Thành

81.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
299 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

VÕ VĂN NGÂN

KHA VẠN CÂN → NGÃ TƯ THỦ ĐỨC

80.600.000 40.300.000 32.240.000 25.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
300 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG LAM SƠN CŨ | Đường Lê Hoàn: Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường Tống Duy Tân

80.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: