Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG |
89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | - | Đất ở |
| 202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
VẠN TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG |
89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHÙNG HƯNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) → TRỊNH HOÀI ĐỨC |
89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 206 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 207 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
PHẠM ĐÌNH HỔ BÃI SẬY → PHẠM VĂN CHÍ |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 208 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ → CUỐI ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN HẬU NGUYỄN HẬU → TRƯƠNG VĨNH KÝ |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TẦN QUÝ → GÒ DẦU |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
89.000.000 | 44.500.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 216 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → RẠCH CẦU NGANG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
VŨ NGỌC PHAN TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 218 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 9A → ĐƯỜNG SỐ 3 |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 219 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 9A → ĐƯỜNG SỐ 1 |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 220 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 221 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 1C |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 226 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 1E → ĐƯỜNG SỐ 10A |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 233 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Văn Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 234 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Bình Hồ Tùng Mậu → Chợ Tạm |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 235 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phan Bá Vành Hoàng Công Chất → Sông Cầu Đá |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM → LÝ THƯỜNG KIỆT |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT → ÂU CƠ |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
87.600.000 | 43.800.000 | 35.040.000 | 28.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 241 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
MINH PHỤNG 3 THÁNG 2 → HÀN HẢI NGUYÊN |
87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 242 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
MINH PHỤNG BÌNH THỚI → HÀN HẢI NGUYÊN |
87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 243 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Cần Đầu đường → Cuối đường |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 244 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Khánh Đầu đường → Cuối đường |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 245 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiện Thuật Đầu đường → Cuối đường |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 246 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thiếp Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 247 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 248 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Liễu Giai → Cuối đường |
86.318.000 | 43.159.000 | 32.609.000 | 28.533.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN QUANG BẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
MẠC THIÊN TÍCH PHƯỚC HƯNG → NGÔ QUYỀN |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 53- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HÀ ĐÔ) BÁT NÀN → TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 60TML LÊ HIẾN MAI → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 | - | Đất ở |
| 253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM |
86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 254 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Trứ Ngô Quyền → Hồ Nghinh |
85.470.000 | 24.070.000 | 19.610.000 | 16.040.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG |
85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG |
84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 257 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
MAI XUÂN THƯỞNG BÃI SẬY → VÕ VĂN KIỆT |
84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | - | Đất ở |
| 258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHÚ GIÁO TRỌN ĐƯỜNG |
83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
GÒ CÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
XÓM VÔI TRỌN ĐƯỜNG |
83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 263 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Thiên Hiền Đầu đường → Cuối đường |
83.767.000 | 47.614.000 | 36.652.000 | 32.773.000 | - | Đất ở |
| 264 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Bình Từ ngã ba giao cắt đường Hồ Tùng Mậu → Đến ngã ba giao cắt đường Mỹ Đình |
83.767.000 | 47.614.000 | 36.652.000 | 32.773.000 | - | Đất ở |
| 265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ → HÙNG VƯƠNG |
83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 266 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 267 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
HOÀ HẢO TRẦN NHÂN TÔN → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG |
83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất ở |
| 270 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất ở |
| 271 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH
|
82.900.000 | 41.450.000 | 33.160.000 | 26.528.000 | - | Đất ở |
| 272 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất ở |
| 273 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 274 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 275 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG |
82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 276 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
VÕ NGUYÊN GIÁP CHÂN CẦU SÀI GÒN → CẦU RẠCH CHIẾC |
82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 277 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TỐ |
81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 | - | Đất ở |
| 278 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
PHAN BỘI CHÂU BẠCH ĐẰNG → VŨ TÙNG |
81.600.000 | 40.800.000 | 32.640.000 | 26.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 279 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRỊNH HOÀI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG |
81.600.000 | 40.800.000 | 32.640.000 | 26.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 280 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG |
81.600.000 | 40.800.000 | 32.640.000 | 26.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 281 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
PHAN BỘI CHÂU BẠCH ĐẰNG → HUỲNH ĐÌNH HAI |
81.600.000 | 40.800.000 | 32.640.000 | 26.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 282 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
LÊ QUANG ĐỊNH NGUYỄN VĂN ĐẬU → RANH PHƯỜNG AN NHƠN |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TRẦN XUÂN SOẠN TRẠM BIÊN PHÒNG (C13 CŨ) → LÂM VĂN BỀN |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TÂN MỸ TRẦN XUÂN SOẠN → ĐƯỜNG 17 |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA HÒA BÌNH → ĐƯỜNG TÂN HÓA |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG → DỰ PHÓNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ
|
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất ở |
| 296 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG |
81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 297 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TRƯỜNG SƠN NGUYỄN VĂN MẠI → RANH PHƯỜNG TÂN SƠN HÒA |
80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 298 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn) Hòa Bình → Nguyễn Tất Thành |
81.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 299 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
VÕ VĂN NGÂN KHA VẠN CÂN → NGÃ TƯ THỦ ĐỨC |
80.600.000 | 40.300.000 | 32.240.000 | 25.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 300 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG LAM SƠN CŨ | Đường Lê Hoàn: Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường Tống Duy Tân
|
80.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |