Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2485 (Khu dân cư HĐ-2 thuộc khu dân cư Trường đại học Hồng Đức): | Lô CL-05:18
|
15.817.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59922 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư 2,3ha (phường Phú Diễn) 21,5m |
15.830.000 | 11.081.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59923 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) 21,5m |
15.830.000 | 11.081.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59924 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư 2,1ha (phường Phú Diễn) 21,5m |
15.830.000 | 11.081.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59925 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu nhà ở và Công trình công cộng 15,5m |
15.830.000 | 11.081.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59926 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Văn Phức
|
15.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59927 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Giảng
|
15.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59928 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường tỉnh lộ 421 Từ tiếp giáp Quốc lộ 32 đến hết địa phận xã Hát Môn (tiếp giáp địa phận xã Quốc Oai) |
15.832.000 | 11.572.000 | 8.498.000 | 7.898.000 | - | Đất ở |
| 59929 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cần Giuộc
|
15.840.000 | 7.080.000 | 5.740.000 | 4.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59930 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
15.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59931 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lương Bằng Ngã tư Ngô Quyền → Vũ Hựu |
15.850.000 | 7.400.000 | 3.150.000 | 2.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59932 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Đường quy hoạch 5,2m vỉa hè 2m thuộc phường An Khê
|
15.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59933 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn (nối dài)
|
15.802.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59934 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông) |
15.802.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
VÕ VĂN KIỆT RANH PHƯỜNG LONG TÂM CŨ, XÃ HÒA LONG CŨ → HƯƠNG LỘ 2 |
15.805.000 | 7.903.000 | 6.322.000 | 5.058.000 | - | Đất ở |
| 59936 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tuân
|
15.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Thiêm
|
15.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lưu Hữu Phước
|
15.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59939 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 7
|
15.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59940 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 9
|
15.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |