Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 31 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 | - | Đất ở |
| 59902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 232) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 203, TỜ BẢN ĐỒ 98) |
15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 | - | Đất ở |
| 59903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN QUỐC TOẢN (CÔNG XI HEO, ĐƯỜNG SỐ 10) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN AN NINH |
15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59904 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Doãn Nhạ
|
15.860.000 | 5.290.000 | 4.400.000 | 3.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59905 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Ngã ba cây xăng - chợ |
15.864.000 | 11.104.000 | 6.345.000 | 1.586.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59906 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 4
|
15.870.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59907 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Phú 1
|
15.870.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59908 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
15.875.000 | 8.725.000 | 5.325.000 | 4.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59909 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
VÕ THỊ SÁU (TÊN CŨ: ĐƯỜNG VEN BIỂN) NGÃ 3 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC HẢI → HẾT CẦU BÀ MÍA |
15.880.000 | 7.940.000 | 6.352.000 | 5.082.000 | - | Đất ở |
| 59910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
VÕ THỊ SÁU (TÊN CŨ: ĐƯỜNG VEN BIỂN) CỔNG KDL THÙY DƯƠNG → NGÃ 3 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC HẢI |
15.880.000 | 7.940.000 | 6.352.000 | 5.082.000 | - | Đất ở |
| 59911 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
TRẦN HƯNG ĐẠO (TÊN CŨ: ĐƯỜNG VEN BIỂN PHƯỚC HẢI - LỘC AN)
|
15.880.000 | 7.940.000 | 6.352.000 | 5.082.000 | - | Đất ở |
| 59912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
02 TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA BÊN HÔNG NHÀ LÒNG CHỢ CHÍNH PHƯỚC HẢI
|
15.880.000 | 7.940.000 | 6.352.000 | 5.082.000 | - | Đất ở |
| 59913 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lý Thái Tôn Phan Ngọc Hiển → Phạm Hồng Thám |
15.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ An Ninh Đoạn 10,5m |
15.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 4
|
15.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59916 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Quang Được
|
15.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59917 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu nhà ở Sông Công 24 m |
15.896.000 | 15.162.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59918 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc < 11,0m |
15.896.000 | 15.162.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59919 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phùng Khắc Khoan Đoạn từ số nhà 76 (vườn hoa chéo) đến chốt Nghệ |
15.812.000 | 10.437.000 | 6.606.000 | 5.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2485 (Khu dân cư HĐ-2 thuộc khu dân cư Trường đại học Hồng Đức): | Các lô mặt đường Lê Cảo
|
15.817.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |