Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59701 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt 25 m |
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 59702 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 530 và MBQH 2125 | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59703 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 133 đường Lê Lai
|
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Trần Bình Trọng: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Quảng Hưng
|
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2485 (Khu dân cư HĐ-2 thuộc khu dân cư Trường đại học Hồng Đức): | Đường Đỗ Hành
|
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23)
|
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 59707 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH TÔM → CẦU RẠCH DƠI |
16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59708 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC → CUỐI ĐƯỜNG |
16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59709 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới từ trên 12m Đầu đường → Cuối đường |
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 59710 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Quốc lộ 1 Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) → Tim hẻm Tự Lực |
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59711 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Ngã ba Tượng đài Kim Sơn (thôn Cẩm Xuân) → Cống Xuất Khẩu |
16.000.000 | 9.600.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 59712 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận xã An Trường → Cầu Vàng 2 |
16.000.000 | 9.600.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 59713 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Hết địa phận An Thắng (cũ) → Ngã ba Lương Khánh Thiện |
16.000.000 | 9.600.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 59714 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 395 Đầu đường → Cuối đường |
16.000.000 | 6.760.000 | 3.200.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 59715 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ Đầu đường → Cuối đường |
16.000.000 | 8.900.000 | 6.400.000 | 3.900.000 | - | Đất ở |
| 59716 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường nối từ Quốc lộ 37 đến đường Võ Văn Kiệt (trục xã Gia Xuyên cũ) Quốc lộ 37 → Đường Võ Văn Kiệt |
16.000.000 | 8.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 59717 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Khu dân cư Dộc Hạ, phía đông thị tứ Đồng Gia (KDC Hưng Thịnh) Các vị trí mặt cắt còn lại trong khu dân cư |
16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 59718 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường trục xã còn lại Đầu đường → Cuối đường |
16.000.000 | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 59719 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường trục xã (ven đường 399 - đoạn thuộc thôn An Nghiệp) Cầu An Nghiệp → Quỹ tín dụng xã Tứ Cường |
16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 59720 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU A |
16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |