Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59621 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp < 17,5m |
16.096.000 | 11.428.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59622 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Tứ Hiệp 17m |
16.096.000 | 11.428.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59623 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an 21,5m |
16.096.000 | 11.428.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59624 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÓ LÒNG ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG 5 M TRỞ LÊN THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ 199 LÔ
|
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN THIỆN THUẬT ĐOẠN CÒN LẠI |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHẠM VĂN DINH TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHẠM CỰ LẠNG TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TRẦN ANH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TIỀN CẢNG TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Trần Phú → đường Lý Tự Trọng |
16.068.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiểu La - Phía số lẻ của đường - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Thuật → Nguyễn Văn Trỗi |
16.068.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiểu La - Phía số chẵn của đường - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Thuật → Hết Chi Cục Thuế |
16.068.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59637 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Nguyễn Lương Bằng → Trần Đình Tri |
16.070.000 | 4.330.000 | 3.720.000 | 3.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59638 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Yersin
|
16.070.000 | 5.670.000 | 4.900.000 | 4.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59639 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
16.072.000 | 11.250.000 | 6.428.000 | 1.607.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59640 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Ngọc Nhạc Đoạn 5,5m |
16.080.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |