Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59601 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 45 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 307 → HẺM 51 |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59602 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 34 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 306 → HẺM 307 |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59603 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 30 → HẺM 306 |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59604 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 30 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 29 → CUỐI HẺM |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59605 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → HẺM 29 ( TRỤ SỞ ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ) |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59606 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 271 (PHẠM VĂN HAI) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → CUỐI ĐƯỜNG (CÔNG VIÊN) |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59607 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 8 (PHẠM VĂN HAI) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → CUỐI HẺM |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59608 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ CÀ (ĐƯỜNG 5A) VĨNH LỘC → KINH TRUNG ƯƠNG |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59609 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN THỊ ỚN (ĐƯỜNG 4A) VÕ VĂN VÂN → RẠCH CẦU SUỐI |
16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | - | Đất ở |
| 59610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TẢN ĐÀ TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
MAI THÚC LOAN TRỌN ĐƯỜNG |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN HẺM 217 NGUYỄN HỮU CÀNH (B, C, D KHU NHÀ Ở A CHÍ LINH)
|
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN HẺM 212 NGUYỄN HỮU CẢNH (B, C, D, E, F, J, K H KHU NHÀ Ở C1 CHÍ LINH)
|
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN HẺM 183 NGUYỄN HỮU CẢNH (A, B, C, D, E, F, G KHU NHÀ Ở C2 CHÍ LINH)
|
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TUYẾN HẺM TỪ SỐ NHÀ 217 NGUYỄN HỮU CẢNH → SỐ NHÀ 140 LƯU CHÍ HIẾU |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
TUYẾN ĐƯỜNG TỪ SỐ NHÀ 04 VÕ VĂN TẦN ĐẾN SỐ NHÀ 05 TRẦN NGUYÊN ĐÁN
|
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
VÕ VĂN TẦN ĐOẠN CÒN LẠI |
16.098.000 | 8.049.000 | 6.439.000 | 5.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59619 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Huy Nhuận (từ Nguyễn Đức Thuận đến Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 2902V) |
16.096.000 | 10.705.000 | 9.032.000 | 8.129.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59620 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Cầu Bươu ≤ 20,0m |
16.096.000 | 11.108.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |