Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3791: | Lô LK09-15:
|
16.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59422 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59423 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) Đường CMT8 (Công ty sách thiết bị trường học) - Hẻm số 6 (đi B4 cũ) |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59424 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Thanh Nghị Thửa số 5 tờ 33 → Cống Đọ |
16.250.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59425 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Võ Thị Sáu Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ) |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59426 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Thái Học Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59427 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Thái Học Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59428 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59429 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59430 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trường Chinh (Đường I) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59431 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 | - | Đất ở |
| 59432 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 4
|
16.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59433 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Tú 3
|
16.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59434 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Thạnh 9
|
16.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59435 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Trọng Hoàng
|
16.240.000 | 5.400.000 | 4.810.000 | 3.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59436 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 7
|
16.240.000 | 7.010.000 | 6.050.000 | 4.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59437 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 6
|
16.240.000 | 7.010.000 | 6.050.000 | 4.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59438 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 5
|
16.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59439 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc Đường 7,5m |
16.240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59440 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Quán Gánh - Ninh Sở Đoạn xã Ninh Sở cũ (từ giáp Quốc lộ 1B đến giáp đê Sông Hồng) |
16.242.000 | 12.343.000 | 10.321.000 | 9.434.000 | - | Đất ở |