Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 06 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THUẬN GIAO 05 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 38) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 05 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 36) → CẢNG MỌI TIÊN (THỬA ĐẤT SỐ 79, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 04 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THUẬN GIAO 03 (THỬA ĐẤT SỐ 956, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 03 MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 5) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59225 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Lỗi
|
16.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59226 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Văn Tiến Dũng Đinh GiaTrinh → Nguyễn Xuân Lâm |
16.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59227 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 14
|
16.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN KIM HUY) RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59230 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 17m (lòng đường 9m, vỉa hè 5m + 3m) |
16.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 59231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ BÀ RÙA) THỦ KHOA HUÂN → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
CHÒM SAO RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
CHÒM SAO RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 13 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 2166, TỜ BẢN ĐỒ 102) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 52) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 12 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1591, TỜ BẢN ĐỒ 102) → THUẬN GIAO 14 (THỬA ĐẤT SỐ 426, TỜ BẢN ĐỒ 97) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 11 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 456, TỜ BẢN ĐỒ 99) → THUẬN GIAO 14 (THỬA ĐẤT SỐ 1385, TỜ BẢN ĐỒ 99) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 10 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 2109, TỜ BẢN ĐỒ 98) → NHÀ BÀ KÊNH (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 07 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THUẬN GIAO 08 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
THẠCH LAM
|
16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |