Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59201 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 5
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59202 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Nguyễn Thục
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59203 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Cao Lãng
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59204 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân An 1
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59205 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
16.425.000 | 9.855.000 | 8.213.000 | 6.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59206 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
16.425.000 | 9.855.000 | 8.213.000 | 6.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59207 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
16.425.000 | 9.855.000 | 8.213.000 | 6.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59208 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường → Cuối đường |
16.425.000 | 9.855.000 | 8.213.000 | 6.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A CẦU RẠCH TRE → ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.746 CẦU HỐ ĐẠI → CẦU TÂN HỘI |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 59211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) LÊ HỒNG PHONG → RANH PHƯỜNG THUẬN AN |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59212 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 3 Đường số 04 → Đường số 10 |
16.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu nhà ở và Công trình công cộng 8,5m |
16.405.000 | 10.499.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59214 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Quang Lai (đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Điển đến ngã ba giao cắt liên xã) |
16.411.000 | 11.892.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59215 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Vĩnh Quỳnh (từ giáp đường Phan Trọng Tuệ đến giáp Công ty CP Formach - nhà máy cơ khí 19-3 cũ) |
16.411.000 | 11.892.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59216 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Yên Ngưu (xã Đại Thanh) Cho đoạn từ ngã tư giao đường Phan Trọng Tuệ tại khu giãn dân Yên Ngưu, cạnh trường Mầm non Thị trấn Văn Điển, đến ngã ba giao đường vào xóm 7A thôn Yên Ngưu tại cầu Yên Ngưu. |
16.411.000 | 11.892.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59217 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ số nhà 373 đường Ngọc Hồi qua trạm y tế TT văn điển cũ đến đường Tứ Hiệp
|
16.411.000 | 11.892.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59218 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp, qua nhà văn hoá thôn Yên Ngưu đến hết chùa Yên Ngưu
|
16.411.000 | 11.892.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59219 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Hớn
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Các trục phụ của đường quy hoạch giáp hồ ≥ 10m
|
16.400.000 | 9.840.000 | 5.904.000 | 3.542.000 | - | Đất ở |