Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59141 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3791: | Lô LK06-35:
|
16.483.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59142 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Thất Thuyết
|
16.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CẦU THẦY CAI (ẤP TAM TÂN – XÃ TÂN AN HỘI) → CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 59144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
PHAN ĐĂNG LƯU CHÙA BÀ BƯNG CẦU → NGUYỄN CHÍ THANH |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 59145 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Giáp đất Ngân hàng Chính sách xã hội → Ngã tư cầu Bằng chợ Úc Sơn (+) 300m hướng đi Thái Nguyên |
16.500.000 | 9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | - | Đất ở |
| 59146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 55 phố 4 đến đầu Phố 3
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 59147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 59148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 2865: | Tuyến đường N6: Đoạn từ Trịnh Kiểm đến tuyến N3
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
D1 (ĐƯỜNG PHỐ CHÍNH CỦA KHU DÂN CƯ PHÚ HÒA 1) LÊ HỒNG PHONG → TRẦN VĂN ƠN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59151 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Khu dân cư mới thôn Thượng Hải Các lô giáp đường 191E |
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 59152 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 4
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59153 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái
|
16.460.000 | 6.770.000 | 5.680.000 | 4.900.000 | - | Đất ở tại nông thôn |
| 59154 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường đê Đoạn từ đầu cầu Vân Đình đến chùa Ngọ Xá, xã Vân Đình |
16.462.000 | 9.438.000 | 7.511.000 | 6.922.000 | - | Đất ở |
| 59155 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn giáp tỉnh lộ 424 đến hết địa phận xã Hoà Xá. |
16.462.000 | 9.438.000 | 7.511.000 | 6.922.000 | - | Đất ở |
| 59156 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) |
16.464.000 | 11.524.000 | 6.585.000 | 1.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59157 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
16.464.000 | 11.524.000 | 6.585.000 | 1.646.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59158 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 11
|
16.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 16
|
16.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59160 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 15
|
16.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |