Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D → KÊNH NƯỚC ĐEN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5C → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5E → DỰ ÁN 415 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 12
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 11
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59127 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường 361 Ngã ba Quán Ngọc (đầu đường 361) → Ngã tư (đường 361 - đường phía Tây) |
16.500.000 | 7.900.000 | 6.600.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 59128 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Hoàng Thị Nghị Ngã ba đầu đường (nhà bà Nghị - đường Nguyễn Hữu Cầu) → Cổng Trung Đoàn 50 |
16.500.000 | 7.900.000 | 6.600.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 59129 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ Võ Thị Sáu → Trần Phú |
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59130 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng ≥ 12m, nhưng < 22,5 m
|
16.500.000 | 9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | - | Đất ở |
| 59131 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 100: Vào trạm xá Công an tỉnh (đường mới) | Các đường quy hoạch khu dân cư số 9, phường Phan Đình Phùng, có đường rộng ≤ 16,5m
|
16.500.000 | 9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | - | Đất ở |
| 59132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
BẮC TÂN UYÊN CÁC TRỤC ĐƯỜNG CÒN LẠI |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 59133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ HIM LAM TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ HIM LAM TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ HIM LAM TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 3
|
16.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59139 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m |
16.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 17
|
16.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |