Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 59101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MÃ LÒ → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 17 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 → DỰ ÁN 415 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 → DỰ ÁN 415 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 → MIẾU GÒ XOÀI |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 713, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 8B → DỰ ÁN 415 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
LÊ THỊ NHO TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 → NGUYỄN THỊ BÚP |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59110 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) | Từ giáp phường Đông Vệ đến hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59111 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 14
|
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 59112 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA KÊNH C → KÊNH B |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) NGÃ BA QUÁN CHUỐI → BỜ NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÂN ĐÔNG HIỆP) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) LÊ CHÍ DÂN → RANH HÒA LỢI |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 59118 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường |
16.500.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A HẺM 33 ĐƯỜNG SỐ 12 → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 59120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU BÌNH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |