Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 58732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Triệu Quốc Đạt: Từ đường Hạc Thành đến đường Dương Đình Nghệ
|
16.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hạc Thành: Từ đường Nguyễn Trãi đến đường Triệu Quốc Đạt
|
16.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đại Lộ Lê Lợi đến đường Tô Vĩnh Diện
|
16.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58735 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 3
|
16.960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58736 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 11
|
16.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58737 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn Pháo Đoạn 7,5m |
16.960.000 | 6.400.000 | 5.350.000 | 4.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3791: | Các lô còn lại mặt đường CSEDP
|
16.961.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58739 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m |
16.970.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58740 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 37m |
16.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |