Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
BÙI CÔNG MINH THI SÁCH → ĐƯỜNG 3/2 |
17.155.000 | 8.578.000 | 6.862.000 | 5.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58522 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy Đông 1
|
17.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58523 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Vĩnh Khanh Đoạn 5,5m |
17.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng | Đoạn từ Thanh Niên cũ đến Thanh Niên cải dịch)
|
17.138.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58525 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển (Quyết định số 2548/QĐ-UBND ngày 04/7/2018; Quyết định số 4905/QĐ-UBND ngày 20/11/2019 và Quyết định số 2898/QĐ- UBND ngày 2/8/2021 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa | (Từ lô I.1-TĐC14A:04 đến lô I.1-TĐC14A:19); (từ lô I.1- TĐC14B:05 đến lô I.1-TĐC14B:19)
|
17.138.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58526 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 2
|
17.140.000 | 7.610.000 | 6.740.000 | 5.520.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58527 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 1
|
17.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58528 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 8
|
17.140.000 | 7.610.000 | 6.740.000 | 5.520.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58529 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 7
|
17.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58530 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đăng Tuyển Đoạn không có vỉa hè |
17.140.000 | 7.960.000 | 6.490.000 | 5.310.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58531 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Tràm 2
|
17.140.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58532 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 22
|
17.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58533 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Tấn Mới Đoạn không có vỉa hè |
17.140.000 | 7.710.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58534 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 4
|
17.140.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58535 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG |
17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 | - | Đất ở |
| 58536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 | - | Đất ở |
| 58537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
HỒ THỊ KỶ (P.RẠCH DỪA) NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 → KHU CHỢ RẠCH DỪA |
17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHAN XÍCH LONG BÌNH GIÃ → KHU CHỢ RẠCH DỪA |
17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
PHẠM HỮU LẦU BÌNH GIÃ → KHU CHỢ RẠCH DỪA |
17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
BÙI THIỆN NGỘ ĐƯỜNG 2/9 → ĐƯỜNG 30/4 |
17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |