Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5821 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Sinh Sắc Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5822 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục khu dân cư số 3, Thái Bình. Nguyễn Xá, Trại Thọ, Phú Thọ (phường Thạch Khôi) Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 5823 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Thích Trí Hải Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng cũ) → Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến hết mương |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5824 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hải Triều Cầu vượt Quán Toan → Cầu Gỗ |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5825 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hà Nội Địa phận phường Hồng An → Cống trắng - phường An Dương |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5826 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 20m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.370.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5827 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường nam Sông Cấm Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5828 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường nối QL5 mới và QL5 cũ Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5829 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ BOT (ẤP 8) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG 19/5 |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 5831 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 17,5m Đầu đường → Cuối đường |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5832 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Khu vực thôn Phặc Tràng | Đoạn 1 Giáp đất Phường Đức Xuân → Hết đất ông Nguyễn Hữu Khiết |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất ở |
| 5833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong (từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh)
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5834 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Tứ Minh Đường An Định → Đường Trường Chinh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5835 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Văn Linh Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5836 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phạm Văn Đồng Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5837 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ kênh C3 Tây Hồ đến cầu xã Hạnh Phúc cũ
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ cổng làng Nam Thượng đến kênh C3 (xã Tây Hồ cũ
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5840 | Thành phố Hải Phòng xã Yết Kiêu |
Đường 395 Đoạn còn lại |
10.500.000 | 4.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |