Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58341 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến ngã ba Trần Văn Dư - Trần Cao Vân |
17.374.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58342 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị Cienco 5 Mặt cắt 24m |
17.380.000 | 12.770.000 | - | - | - | Đất ở |
| 58343 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị Long Việt Mặt cắt 24m |
17.380.000 | 12.770.000 | - | - | - | Đất ở |
| 58344 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị Minh Giang Mặt cắt 24m |
17.380.000 | 12.770.000 | - | - | - | Đất ở |
| 58345 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu nhà ở để bán Quang Minh Mặt cắt 27m |
17.380.000 | 12.770.000 | - | - | - | Đất ở |
| 58346 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến Hàn Thuyên
|
17.390.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 58347 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngã ba Tống Duy Tân đến ngã tư Lê Quý Đôn
|
17.390.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 58348 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 10
|
17.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58349 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Xuân Hợp
|
17.390.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58350 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
HOÀNG SĨ KHẢI TRỌN ĐƯỜNG |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58351 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58352 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Lý Thường Kiệt |
17.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58353 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất ở |
| 58354 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất ở |
| 58355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất ở |
| 58356 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Huyên Cách Mạng Tháng 8 → Phạm Tứ |
17.370.000 | 5.810.000 | 5.160.000 | 4.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58357 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 1
|
17.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58358 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 8
|
17.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58359 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân Đoạn từ ngã ba Trần Văn Dư - Trần Cao Vân → đến đường Hùng Vương |
17.374.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58360 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Đôn Hòa Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 → Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương |
17.365.000 | 10.941.000 | 8.629.000 | 7.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |