Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
17.465.000 | 8.733.000 | 6.986.000 | 5.589.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58309 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Huy Mân Khúc Thừa Dụ → Cuối đường |
17.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58310 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Thanh Nghị Số nhà 315 và số nhà 316 → Ngã tư Hải Tân |
17.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58311 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
17.400.000 | 12.180.000 | 6.960.000 | 1.740.000 | - | Đất ở |
| 58312 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh 13,5m |
17.403.000 | 11.748.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58313 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 21,0m |
17.417.000 | 12.352.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐỒNG KHỞI HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) → NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) |
17.420.000 | 8.710.000 | 6.968.000 | 5.574.000 | - | Đất ở |
| 58315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN VSIP 2 VÀ KCN MAPLETREE) RANH KHU LIÊN HỢP (HÒA LỢI CŨ) → RANH KHU LIÊN HỢP (PHÚ CHÁNH CŨ) |
17.420.000 | 8.710.000 | 6.968.000 | 5.574.000 | - | Đất ở |
| 58316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lâm Nhĩ
|
17.420.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58317 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hưng Hóa 1
|
17.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58318 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Duy Hiệu
|
17.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58319 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Phụ Trần
|
17.430.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 8 - KHU CN LINH TRUNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TRỌN ĐƯỜNG |
17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |