Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58281 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 10
|
17.470.000 | 8.350.000 | 6.970.000 | 5.680.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58282 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 7
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58283 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 6
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58284 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 5
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58285 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 3
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58286 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 2
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58287 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 1
|
17.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58288 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã nối từ đường Trục huyện tại khu vực trạm bơm tiêu úng phường Chương Mỹ đi xã Hưng Đạo |
17.471.000 | 13.074.000 | 10.317.000 | 9.546.000 | - | Đất ở |
| 58289 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 419 Từ ngã ba giao cắt tại chợ Cống - Ngọc Giả, phường Chương Mỹ đến hết địa phận phường Chương Mỹ (đoạn qua xã Tiên Phương Cũ) |
17.471.000 | 13.074.000 | 10.317.000 | 9.546.000 | - | Đất ở |
| 58290 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 419 Đường Hòa Sơn (từ nhà văn hóa Hòa Sơn, phường Chương Mỹ đến ngã ba giao cắt tại chợ Cống - Ngọc Giả, phường Chương Mỹ |
17.471.000 | 13.074.000 | 10.317.000 | 9.546.000 | - | Đất ở |
| 58291 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Quốc lộ 6 từ ngã tư giao cắt đường tại ngã tư chợ Cống, Phường Chương Mỹ đến Cầu Tân Trượng |
17.471.000 | 13.074.000 | 10.317.000 | 9.546.000 | - | Đất ở |
| 58292 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành |
17.472.000 | 12.230.000 | 6.988.000 | 1.747.000 | - | Đất ở |
| 58293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thuật
|
17.480.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 58294 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Chính Thắng
|
17.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58295 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Lưu Đoạn 7,5m |
17.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58296 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 21m |
17.450.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58297 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
17.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG 2 THÁNG 9 (TÊN CŨ: CÁC TUYẾN ĐƯỜNG 51B THUỘC ĐỊA BÀN CÁC P.10, P.11, P.12) VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 THUỘC P12 |
17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58299 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3 |
17.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58300 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 14m (3m-8m-3m) |
17.462.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |