Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 24 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 23 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY PHÚC BÌNH LONG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 20 BÙI THỊ XUÂN → CÔNG TY HIỆP LONG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 19 (CŨ RANH AN PHÚ BÌNH CHUẨN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 18 (CŨ LÀNG DU LỊCH SÀI GÒN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TỪ VĂN PHƯỚC |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 13 (CŨ ĐƯỜNG VÀO C.TY GIÀY GIA ĐỊNH) LÊ THỊ TRUNG → THUẬN AN HÒA |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 12 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → AN PHÚ 06 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58228 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Thung Lũng Xanh Ngã ba (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) → Cuối đường |
17.500.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58229 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng - khu II) → Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây - Khu II |
17.500.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58230 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trương Hán Siêu Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình |
17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 58231 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 58232 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2 Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê |
17.500.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 58233 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y |
17.500.000 | 12.250.000 | 7.000.000 | 1.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58234 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vũ Công Đán UBND phường Tứ Minh → TDP Kim Xá (Cẩm Đoài) |
17.500.000 | 8.400.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58235 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trường Chinh Đại lộ Võ Nguyên Giáp → UBND phường Tứ Minh |
17.500.000 | 8.400.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58236 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trong Khu dân cư May I có mặt cắt đường Bn ≤ 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 12.740.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58237 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2 Đường sắt đi kép → Đảo tròn Gang Thép |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58238 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2 Đường sắt đi kép → Đảo tròn Gang Thép |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58239 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 2 Gặp đường Tố Hữu → Ngã ba rẽ Lê Hữu Trác |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58240 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 2 Gặp đường Tố Hữu → Ngã ba rẽ Lê Hữu Trác |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |