Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → DỰ ÁN 415 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → ĐƯỜNG 20 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHUYÊN GIA KHU CNC |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHUYÊN GIA KHU CNC |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → LỮ ĐOÀN 77 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → DỰ ÁN 7/5 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → DỰ ÁN 7/5 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 1A, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) ĐƯỜNG 1 → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG 1A |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10 NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, P. LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, P.LONG BÌNH PHƯỚC THIỆN → CUỐI TUYẾN |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58198 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vũ Đình Liên Phố Thượng Đạt → Đường quy hoạch vùng chiều Thượng Đạt |
17.500.000 | 10.400.000 | 9.360.000 | 7.490.000 | - | Đất ở |
| 58199 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vũ Bằng Phố Thượng Đạt → Đường quy hoạch vùng chiều Thượng Đạt |
17.500.000 | 10.400.000 | 9.360.000 | 7.490.000 | - | Đất ở |
| 58200 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trần Văn Cận Phố Tứ Thông → Nhà ông Nguyễn Văn Đạt |
17.500.000 | 9.540.000 | 5.730.000 | 4.580.000 | - | Đất ở |