Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58141 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường nối Khu đô thị vệ tinh với đường Võ Nguyên Giáp điểm đầu tại nút giao với đường Quốc lộ 18, đi qua thôn Mai Nội, thôn Mai Đoài, xã Sóc Sơn mới, đi qua Khu Tái định cư Tiên Dược - xã Sóc Sơn mới, điểm cuối giao với đường 131 |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58142 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Nội Bài Từ ngã tư giao cắt quốc lộ 3 và đường đi xã Sóc Sơn mới tại thôn Dược Hạ, xã Sóc Sơn đến ngã ba giao cắt đường Tỉnh lộ 131 tại xã Sóc Sơn |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Dược Hạ Cho đoạn từ ngã ba giao quốc lộ 3 tại địa phận Xóm Ngoài, thôn Dược Hạ đến ngã ba giao cắt đường ra khu tái định cư Tiên Dược - Sóc Sơn tại cổng Lữ đoàn 971 |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Phù Lỗ - Đò Lo (đường 16)
|
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 131 (không bao gồm đoạn đường Đa Phúc và đường Núi Đôi): Đoạn từ Trường đại học Hà Nội đến doanh trại Quân đội nhân dân Việt Nam xã Sóc Sơn |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58146 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Đền Sóc Từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 3 tại thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn đến cổng di tích đền Sóc, thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58147 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trường Cao đẳng công nghệ và kinh tế Hà Nội |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58148 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi qua thôn Thanh Huệ, xã Đa Phúc mới kết thúc tại điểm giao với Đường 16 qua xã Đa Phúc mới đến cống Thá |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58149 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe (đoạn qua thôn Miếu Thờ, thôn Đồng Lạc). Kết thúc tại điểm giao với đường Quốc lộ 3 đi Trung tâm sát hạch lái xe đi Thá |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58150 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 2 Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58151 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 2 Đoạn từ ngã 3 giao cắt Quốc lộ 3 đến cây xăng Phú Minh, thôn Thắng Lợi |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |
| 58152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
AN PHÚ 30 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58153 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới xã Cẩm Chế Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 58154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Lý Nam Đế → Trung tâm Văn hóa Phổ Yên (cũ) |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 06 (CŨ AN PHÚ BÌNH HÒA) NGÃ 6 AN PHÚ → AN PHÚ 26 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 05 (CŨ NHÀ MÁY NƯỚC) BÙI THỊ XUÂN → AN PHÚ 09 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 04 (CŨ AN PHÚ 03) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → LÊ THỊ TRUNG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 58160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 03 (CŨ MẪU GIÁO) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → LÊ THỊ TRUNG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |