Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thuận An 3
|
17.510.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thuận An 2
|
17.510.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58123 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thuận An 1
|
17.510.000 | 9.540.000 | 8.630.000 | 7.190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim Trần Nam Trung → Phạm Hùng |
17.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim
|
17.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 58126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Công Hy
|
17.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58127 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Mễ Trì Hạ Đầu đường → Cuối đường |
17.533.000 | 11.397.000 | 9.310.000 | 8.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58128 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58129 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vào khu DA Đầm Trung Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58130 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Thiên Lôi Giáp địa phận phường Gia Viên → Ngã tư Hồ Sen - Cầu Rào 2 |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58131 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh Lạch Tray → Hoàng Minh Thảo |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58132 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Nguyễn Công Trứ Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58133 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Trại Lẻ Nguyễn Văn Linh → Thiên Lôi |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58134 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen Đường Chợ Con vòng quanh hồ → Đường Hồ Sen |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58135 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Cầu Bính Ngã năm Cầu Bính → Cầu Bính |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58136 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hùng Vương Cầu Quay → Ngã năm Thượng Lý |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58137 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hà Nội Ngã ba Sở Dầu → Ngã ba đường Dầu Lửa |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58138 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường nội bộ có mặt cắt Bn=17,5 m |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 58139 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Quý Tân Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh |
17.500.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58140 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường nối Quốc lộ 3 - Cụm công nghiệp tập trung Sóc Sơn điểm đầu tại Quốc lộ 3, đi qua cánh đồng Xóm Ngoài, thôn Dược Hạ, qua thôn Hương Đình, xã Sóc Sơn và Cụm công nghiệp CN3 nối với đường Nội Bài |
17.500.000 | 13.070.000 | 10.350.000 | 9.500.000 | - | Đất ở |