Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58081 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
17.577.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58082 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Cầu Noi Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Nhuế → cầu Noi |
17.577.000 | 11.074.000 | 8.945.000 | 7.910.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58083 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đường từ Cổ Nhuế đến Học viện Cảnh sát Cầu Noi → Học viện Cảnh sát |
17.577.000 | 11.074.000 | 8.945.000 | 7.910.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58084 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đường vào trại gà Ga Phú Diễn → Sông Pheo |
17.577.000 | 11.074.000 | 8.945.000 | 7.910.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58085 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Miêu Nha Đại Lộ Thăng Long → Đường Xuân Phương |
17.577.000 | 11.074.000 | 8.945.000 | 7.910.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58086 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 | - | Đất ở |
| 58087 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 | - | Đất ở |
| 58088 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 | - | Đất ở |
| 58089 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Định Của
|
17.590.000 | 5.070.000 | 4.510.000 | 3.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58090 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Sở Thượng Đầu đường → Cuối đường |
17.535.000 | 11.399.000 | 9.738.000 | 8.645.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58091 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Hòa Đầu đường → Cuối đường |
17.535.000 | 11.399.000 | 9.738.000 | 8.645.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58092 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 10
|
17.540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58093 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đăng Tuyển
|
17.540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58094 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Duy Ninh
|
17.540.000 | 7.360.000 | 6.300.000 | 5.130.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58095 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ XUÂN TRỨ NGUYỄN VĂN LINH → NGUYỄN HUỆ |
17.544.000 | 8.772.000 | 7.018.000 | 5.614.000 | - | Đất ở |
| 58096 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 456 (KĐT mới thuộc KĐT Nam thành phố ): Khu tái định cư | Đường QH rộng 24m
|
17.547.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58097 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Sơn 3
|
17.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58098 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 5
|
17.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58099 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đại An 3
|
17.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58100 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đại An 5
|
17.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |