Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58001 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Đông
|
17.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58002 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 22m |
17.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 58003 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chúc Động
|
17.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58004 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Mỗ lao 8,5m - 11,0m |
17.680.000 | 16.110.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58005 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) 18,5 m |
17.680.000 | 17.399.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58006 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư đường 32 (phường Phú Diễn) 13,5m |
17.686.000 | 11.319.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58007 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 10,5m |
17.690.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
TÔ NGỌC VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58009 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHAN VĂN HỚN LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → TRẦN VĂN MƯỜI |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 58010 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thiếp
|
17.700.000 | 10.220.000 | 8.860.000 | 5.990.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG
|
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất ở |
| 58012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 5 (BÀ GIANG) → CUỐI ĐƯỜNG |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → HẺM 42 ĐƯỜNG 10 |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 7 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 (TRUÔNG TRE) |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 8 (HIỆP XUÂN) |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58018 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển |
17.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58019 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp phường Cửa Đại → đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ |
17.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 58020 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
17.640.000 | - | - | - | - | Đất ở |