Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57981 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Cao Viên đi Thanh Cao từ chợ Bộ đến Cồng làng Xóm Làng |
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57982 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường 429 Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh (tại ) |
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57983 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường 429 Đoạn xã Tô Hiệu cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến xã giáp Nghiêm Xuyên cũ (tại tọa độ VN2000: 590721.4526, 2301357.9623)) |
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57984 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ ngã ba giao cắt với đường nối từ giáp Đình Thượng Thanh đến đê sông Đáy, đến ngã ba giao cắt với đường nối từ giáp Quốc lộ 21B đến giáp trường THCS Thanh Mai
|
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57985 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng Đoạn giáp tỉnh lộ 427 đến ngã tư giao cắt với đường trục phía Nam Hà Nội |
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57986 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường trục phát triển kinh tế làng nghề Đoạn giáp Tỉnh lộ 427 đến hết xã Thanh Thùy |
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | - | Đất ở |
| 57987 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Đà Sơn → Đường vào Bãi rác Khánh Sơn |
17.740.000 | 6.190.000 | 5.190.000 | 4.490.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 57988 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m |
17.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
17.740.000 | 5.950.000 | 5.140.000 | 4.200.000 | - | Đất ở tại nông thôn |
| 57990 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU PHỐ HÒA LÂN 2 (PHƯỜNG THUẬN GIAO) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57991 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m) |
17.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 57992 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 22m (lòng đường 12m, vỉa hè 5mx2) |
17.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 57993 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) |
17.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 57994 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) CẦU AN HẠ → HỒ VĂN TẮNG |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất ở |
| 57995 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Nghĩa 5
|
17.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57996 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến đường Tôn Đức Thắng |
17.703.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57997 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp 17,5m |
17.706.000 | 12.555.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57998 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Quang Trung Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan |
17.710.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57999 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Thủ Độ
|
17.710.000 | 6.330.000 | 5.420.000 | 4.190.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 58000 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thuận An 5
|
17.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |