Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 → CẦU CỬA LẤP |
20.510.000 | 10.255.000 | 8.204.000 | 6.563.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ → DỰ ÁN 415 |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → KÊNH NƯỚC ĐEN |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ → ĐƯỜNG 26/3 |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2805 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Bình Hồ Tùng Mậu → Chợ Tạm |
20.491.000 | 12.750.000 | 10.146.000 | 9.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2806 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Văn Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
20.491.000 | 12.750.000 | 10.146.000 | 9.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) CỔNG 1 SUỐI TIÊN → NAM CAO |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → ĐƯỜNG SỐ 1 |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2809 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → NGÃ 4 TRUNG CHÁNH |
20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2810 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung Đông 7
|
20.420.000 | 10.710.000 | 9.040.000 | 7.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU TÁI ĐỊNH CƯ AN VIỆT, PHƯỜNG PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG |
20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 96, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TRƯƠNG VĂN THÀNH → TÂN HÒA 2 |
20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2813 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Tân Thạnh Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2815 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Hà Huy Tập |
20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Khu TĐC ADB - Phường Tân Thạnh đoạn Tôn Thất Tùng → đến Nguyễn Văn Trỗi) |
20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRƯNG NỮ VƯƠNG TRẦN KHẮC CHÂN → KP6-6 |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất ở |
| 2819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG BÌNH CHIỂU CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4 (PHƯỜNG BÌNH CHIỂU CŨ) GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → ĐƯỜNG SỐ 3 |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4 - KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC (PHƯỜNG BÌNH CHIỂU CŨ) ĐƯỜNG SỐ 15 → CUỐI ĐƯỜNG |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 19 ĐƯỜNG SỐ 4 → CUỐI ĐƯỜNG |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2823 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Nguyễn Huệ Hai Bà Trưng → Đoàn Thị Điểm |
20.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
GÒ NỔI TRỌN ĐƯỜNG |
20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2825 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Nguyễn Hoàng |
20.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2826 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đăng Đạo Đoạn 5,5m |
20.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2827 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Bùi Viện Võ Nguyên Giáp → Hết địa phận phường Lê Chân |
20.250.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 8.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2828 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Nguyễn Văn Linh Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Dương |
20.250.000 | 12.150.000 | 9.000.000 | 8.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thái Tông Hà Hồi → Cuối đường |
20.190.000 | 6.870.000 | 5.600.000 | 4.460.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2830 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU B |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2831 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU C |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2832 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU A |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2833 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2834 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2835 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2838 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2839 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH THỊ ĐỒNG HUỲNH TẤN PHÁT → SỐ NHÀ 1979/23 |
20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2840 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Làng
|
20.090.000 | 7.400.000 | 5.980.000 | 5.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2841 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 7
|
20.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2842 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
20.090.000 | 14.063.000 | 8.036.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 2843 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Tuyến đường từ đường 208 nối với đường Đại lộ Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | - | Đất ở |
| 2844 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Tuyến đường nhánh nối Từ Đường máng đến Mương An Kim Hải (Cầu Ông Siu) Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | - | Đất ở |
| 2845 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Tuyến đường từ đường 208 nối với đường Nam cầu Bính Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | - | Đất ở |
| 2846 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đào Đạo Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2847 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lý Công Uẩn Lý Thanh Tông → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2848 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lý Thánh Tông Cầu Cất → Bùi Thị Xuân |
20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2849 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lý Nam Đế Lý Thanh Tông → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2850 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường vào khu chợ Đầm Triều Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2851 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Phương Khê Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2852 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Đồng Hòa 1, 2 Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2853 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Tất Văn Đầu đường Lưu Úc → Hết địa phận Phù Liễn (giáp An Lão) |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2854 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường Trần Nhội → Hết địa phận Kiến An (giáp phường Hưng Đạo) |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2855 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Chân Bình Minh → Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2856 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Thánh Tông Lý Thanh Tông → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2857 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bạch Đằng Quảng trường Thống Nhất → Nguyễn Du |
20.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2858 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tây Khê Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2859 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tiền Phong Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Cầu Ông Nom |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2860 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 405 Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến Thụy |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2861 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 405 Cống Đối → Cống bệnh viện |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2862 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 363 Ngã tư chùa Quế Lâm → Giáp địa giới xã Kiến Hưng |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2863 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 363 Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 → Hết khu tái định cư thôn Kim Đới 1 |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2864 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 361 Ngã ba Bến xe → Cống Mới |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2865 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 361 Giáp địa phận Đại Đồng → Cầu Đen |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2866 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Ngã tư Tắc Giang → Hết trung tâm thương mại Núi Đối Plaza |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2867 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường 203 Cống Lâm Động qua Ngã tư QL10 → TL 352 |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2868 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Hạ Lũng Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2869 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu tái định cư 1,3ha (khu số 1) Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2870 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu tái định cư 1,3ha (khu số 2) Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2871 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC mở rộng cảng hàng không quốc tế Cát Bi Đường có mặt cắt 40m |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2872 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC đường đô thị Bắc Sơn - Nam Hải Đường có mặt cắt 40m |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2873 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Đông Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2874 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Bắc Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2875 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2876 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường 403 Ngã ba Đồng Nẻo → Cống than (nhà ông Kế) |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2877 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Sơn Hải Ngã ba Bách Hóa (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) → Ngã ba Xóm Cổng (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Sơn Hải) |
20.000.000 | 9.600.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 2878 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2879 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Phía Tây Tiếp giáp địa giới phường Nam Đồ Sơn (mương trung thủy nông) → Tiếp giáp đường Vạn Lê (nhà ông Hoàng Gia Nhi) |
20.000.000 | 9.600.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 2880 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Tiên Dung Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2881 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá đối với các lô giáp đường QH có lộ giới từ 15m trở lên Trọn khu |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2882 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Quyết Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ → Ngã ba Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết |
20.000.000 | 14.000.000 | 11.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2883 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đình Hạ Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2884 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đội Văn Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2885 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc) Các lô bám đường có mặt cắt đường:Bn=15m; Bn=15,5m và Bn=17,5m |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2886 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường An Ninh Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 2887 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt dưới 15m thuộc Khu tái định cư 2,2ha Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2888 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt dưới 15m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ) Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2889 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới xã Hồng Lạc (giáp Trường THCS Hồng Lạc) Các thửa tiếp giáp đường gom đường 390B |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2890 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Đường Trần Hưng Đạo Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2891 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.700.000 | - | Đất ở |
| 2892 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Licogi 17: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2893 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2894 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.700.000 | - | Đất ở |
| 2895 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Chi Lăng Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2896 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Khu dân cư Đầm Chợ Các thửa đất giáp đường trục chính |
20.000.000 | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 2897 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 2898 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Thống Nhất Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 2899 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Phúc Chính Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2900 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới Tân An - Thanh Khê Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=22m (512-5) |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |