Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57841 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đồng Xuân Hoàng Văn Thụ → Minh Khai |
17.825.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57842 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thế Kỷ
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57843 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 8
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57844 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 7
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57845 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 6
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57846 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 5
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57847 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 4
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57848 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 3
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57849 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 1
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57850 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Hai
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57851 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 9
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57852 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 8
|
17.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57853 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thuộc phường An Phú Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi → đến giáp ranh xã Tam Phú |
17.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57854 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Miến
|
17.810.000 | 8.650.000 | 7.430.000 | 6.080.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 57855 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Đán
|
17.810.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57856 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Trà
|
17.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57857 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thì Trí
|
17.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57858 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu nhà ở thấp tầng Huyndai 18,5 m |
17.820.000 | 17.150.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57859 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tiểu khu đô thị Nam La Khê 11,5m - 15,0m |
17.820.000 | 17.150.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57860 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc 11,0m - 13,0m |
17.820.000 | 17.150.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |