Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57801 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường trong khu dân cư Trần Hưng Đạo Trọn khu |
17.900.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 57802 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Giao → Quốc lộ 37 |
17.900.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 57803 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
28 Tháng 3
|
17.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57804 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Lăng
|
17.870.000 | 6.900.000 | 5.900.000 | 4.950.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 57805 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 4
|
17.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC HTKT KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,65HA ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 6 |
17.886.000 | 8.943.000 | 7.154.000 | 5.724.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC HTKT KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,65HA ĐƯỜNG SỐ 1 |
17.886.000 | 8.943.000 | 7.154.000 | 5.724.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN HỮU CẢNH ĐOẠN CÒN LẠI |
17.886.000 | 8.943.000 | 7.154.000 | 5.724.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57809 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Thái
|
17.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57810 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Song Hào
|
17.890.000 | 2.080.000 | 1.810.000 | 1.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57811 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Trào
|
17.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57812 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo |
17.892.000 | 12.524.000 | 7.156.000 | 1.789.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57813 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô A (Mặt tiền đường Trần Hưng Đạo) |
17.892.000 | 12.524.000 | 7.156.000 | 1.789.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57814 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
17.892.000 | 12.524.000 | 7.156.000 | 1.789.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57815 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN → TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57816 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
17.900.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 57817 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
17.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57818 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
17.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57819 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m |
17.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57820 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại |
17.848.000 | 12.493.000 | 7.139.000 | 1.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |