Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57781 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đình Văn Điển đến chùa Văn Điển
|
17.903.000 | 12.607.000 | 10.513.000 | 9.023.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57782 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Từ cầu qua sông Tô Lịch đến ngã ba giao cắt với đường Cổ Điển) phía đi qua đường tàu |
17.903.000 | 12.607.000 | 10.513.000 | 9.023.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57783 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A đoạn từ đường Cổ Điển giao cắt đường Ngọc Hồi đến lối vào khu tập thể trung đoàn 17) Phía đối diện đường tàu |
17.903.000 | 12.607.000 | 10.513.000 | 9.023.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57784 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đại Thanh (đoạn giao cắt với đường Phan Trọng Tuệ đến Công ty TNHH Bao bì Tân Trang) |
17.903.000 | 12.607.000 | 10.513.000 | 9.023.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57785 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 17
|
17.910.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57786 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Quốc lộ 23 (từ dốc Đại Độ đi qua xã Thiên Lộc đến hết địa phận Hà Nội) |
17.910.000 | 13.440.000 | 11.060.000 | 10.190.000 | - | Đất ở |
| 57787 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường từ ngã ba giao cắt đường QL3 qua thôn Nguyên Khê đến Ngã 3 chợ Kim, xã Thư Lâm
|
17.910.000 | 13.440.000 | 11.060.000 | 10.190.000 | - | Đất ở |
| 57788 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Châu Ký Đoạn 7,5m |
17.930.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57789 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đóa
|
17.930.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
BÙI VĂN NGỮ TÔ KÝ → NGUYỄN ẢNH THỦ |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG E2 GIÁP VỚI ĐƯỜNG B2 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 20M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG E1 GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG D GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG C GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG B2 GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG B1 GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG A1 GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 25M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 LỘ GIỚI 16M |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57799 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Mạc Thị Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
17.900.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 57800 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Mạc Đĩnh Chi Đầu đường → Cuối đường |
17.900.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |