Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57721 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàn Thuyên: | Ngõ 1 Phó Đức Chính
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57722 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Khắc Viện Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Văn Hưởng tại tòa nhà Happy Star → Ngã ba giao cắt đường tiếp nối phố Mai Chí Thọ (đối diện ô quy hoạch C.6 CXTP) |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Quán Tình Từ ngã ba giao cắt phố Phạm Khắc Quảng tại Nhà văn hóa tổ dân phố 7 phường Giang Biên cũ → Đến ngã ba giao cắt đê hữu Đuống (cạnh di tích đình, chùa Quán Tình đã được xếp hạng) |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57724 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Trạm Đầu đường → Cuối đường |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57725 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lâm Du Đầu đường → Cuối đường |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57726 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hoàng Thế Thiện Đầu đường → Cuối đường |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57727 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Kẻ Tạnh Đê Sông Đuống → Mai Chí Thọ |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57728 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Vo Trung Từ ngã ba giao cắt đường Phúc Lợi tại ngõ 279 → đến ngã ba giao cắt đê hữu Đuống (cạnh di tích đình, chùa Vo Trung) |
17.979.000 | 11.327.000 | 8.989.000 | 8.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57729 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ Đường 5,5m |
17.980.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRẦN CAO VÂN → TÔN ĐỨC THẮNG |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN KHANG LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÝ THÁI TÔNG TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → LƯƠNG THẾ VINH |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN CAO VÂN LÊ VĂN LỘC → VÕ TRƯỜNG TOẢN |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN BÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG |
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 04, 36, 50, 43, 61 ĐƯỜNG PHẠM NGỌC THẠCH
|
17.985.000 | 8.993.000 | 7.194.000 | 5.755.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57737 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 10
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57738 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 9
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57739 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 8
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57740 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 7
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |