Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57381 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hoa Lâm Đầu đường → Cuối đường |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57382 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ô Cách Ngô Gia Tự → Cuối đường |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57383 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Văn Linh Nút giao thông Cầu Chui → Cầu Bây |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57384 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lệ Mật Ô Cách → Ngã tư giao cắt phố Đào Đình Luyện |
18.173.000 | 11.479.000 | 9.717.000 | 8.614.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57385 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Hòa 7
|
18.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57386 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Văn An
|
18.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57387 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Sơn 3
|
18.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57388 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 4
|
18.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57389 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 25
|
18.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57390 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
18.140.000 | 12.698.000 | 7.256.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 57391 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 2
|
18.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57392 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Phương Quan Đoạn từ ngã ba giao cắt đê Tả Đáy tại địa phận xã An Khánh |
18.141.000 | 13.603.000 | 10.512.000 | 9.690.000 | - | Đất ở |
| 57393 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Sơn Ngã 3 Hải Sơn → Giáp trường Lê Hồng Phong |
18.150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57394 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 5
|
18.150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
18.155.000 | 9.078.000 | 7.262.000 | 5.810.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57396 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao |
18.158.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57397 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Chánh 4
|
18.160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57398 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Cổ Điển (từ ngã ba giao cắt Ngọc Hồi tại số nhà 673 đi qua Trung tâm Thể dục thể thao huyện đến ngã tư giao cắt với đường Vũ Lăng) |
18.162.000 | 12.260.000 | 9.929.000 | 8.815.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57399 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường gom chân Quốc lộ 1B đoạn từ bắt đầu địa phận xã Thanh Trì đến hết địa phận xã Thanh Trì |
18.162.000 | 12.260.000 | 9.929.000 | 8.815.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57400 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 17
|
18.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |