Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHẠM NGŨ LÃO BÁC SĨ YERSIN → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN VĂN TIẾT ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57146 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 3 Ngã tư rẽ đường Đồng Tiến và khu tập thể Cán A → Cầu Loàng |
18.500.000 | 11.100.000 | 6.660.000 | 3.996.000 | - | Đất ở |
| 57147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
KHU TĐC VÀ TTHC HUYỆN ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG - TÂY |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57149 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Tôn Đức Thắng Trần Phú → Lê Duẩn (Ngã ba Nhà máy điện) |
18.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57150 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn 1 Cầu Bắc Kạn |
18.500.000 | 11.100.000 | 6.660.000 | 3.996.000 | - | Đất ở |
| 57151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG HIỆP THÀNH - PHÚ LỢI NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN BÌNH |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TÔ VĨNH DIỆN (CŨ ĐƯỜNG NHÁNH PHẠM NGŨ LÃO NỐI DÀI) NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN VĂN TRỖI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất ở |
| 57157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 42 ĐƯỜNG DN6 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 45 ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 ĐÔNG HƯNG THUẬN 45 → ĐƯỜNG DD5 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 03 ĐÔNG HƯNG THUẬN 31 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |