Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57121 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Các tuyến đường giao thông liên xã ngoài các tuyến đường nêu trên thuộc các xã Liên Hà, Tân Hội
|
18.532.000 | 13.741.000 | 10.625.000 | 9.786.000 | - | Đất ở |
| 57122 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bùi Xương Trạch Khương đình → số 217 Bùi Xương Trạch |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57123 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Cảnh Dị Tòa nhà CTA5 → Trạm nước trong khu ĐTM Đại Kim |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57124 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Mai Động Đầu đường → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57125 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Công Thái Đầu đường → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57126 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) Chân cầu Vĩnh Tuy → Chân Cầu Thanh Trì |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thế Vinh
|
18.510.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 16
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57129 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 15
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57130 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 14
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 12
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 11
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Hành
|
18.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57134 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến cầu Tam Kỳ |
18.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57135 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 3
|
18.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → MÃ LÒ |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LÔ TƯ MÃ LÒ → ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B → TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |