Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khương Hạ Đầu đường → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường nối từ phố Tương Mai (tại cầu Khỉ đến nút giao Kim Đồng - Tân mai) Cầu Khỉ → Cầu Kim Đồng |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Nguyên Đán Đầu đường → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Điền Ngõ 28 Trần Điền → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trịnh Đình Cửu Đầu đường → Cuối đường |
18.544.000 | 11.823.000 | 9.670.000 | 8.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ QUYẾT TIẾN | Toàn tuyến Toàn tuyến |
18.550.000 | 11.130.000 | 6.678.000 | 4.007.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Tấn Diên
|
18.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57108 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ QUYẾT TIẾN | Toàn tuyến Toàn tuyến |
18.550.000 | 11.130.000 | 6.678.000 | 4.007.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Hoài Đức Trần Thủ Độ → Nguyễn Thượng Hiền |
18.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57110 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm, xã Xuân Mai
|
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 57111 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Yên Sơn Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Hòa Sơn tại điểm đối diện Hiệu sách nhân dân phường Chương Mỹ đến hết địa phận TDP Yên Sơn |
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 57112 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường vào trường PTTH Xuân Mai
|
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 57113 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường vào Lữ đoàn 201
|
18.554.000 | 13.715.000 | 10.811.000 | 9.939.000 | - | Đất ở |
| 57114 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
18.522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiên Sơn 16
|
18.530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Hóa
|
18.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 15
|
18.530.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57118 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường 429 Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Dốc Mọc xã Dân Hoà |
18.531.000 | 14.080.000 | 11.111.000 | 10.333.000 | - | Đất ở |
| 57119 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối đoạn từ giáp đường cienco 5 đến đường dẫn qua đình làng Văn Quán
|
18.531.000 | 14.080.000 | 11.111.000 | 10.333.000 | - | Đất ở |
| 57120 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đìa Muỗi Đoạn giáp địa phận xã Thanh Oai đến giáp tỉnh lộ 427 |
18.531.000 | 14.080.000 | 11.111.000 | 10.333.000 | - | Đất ở |