Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THANH ĐẰNG QUỐC LỘ 51 → NGÃ 4 XÓM CÁT |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ QUỐC LỘ 51 → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57024 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG BẠCH MAI → NGUYỄN THANH ĐẰNG |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57025 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔN ĐỨC THẮNG → CẦU THỦ LỰU |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG VÒNG XOAY CHI LĂNG → NGUYỄN HỮU THỌ |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
DƯƠNG BẠCH MAI QUỐC LỘ 51 → BẠCH ĐẰNG |
18.645.000 | 9.323.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG VĂN HÒE HOÀNG HỮU NAM → PHAN HUY CHÚ |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HỮU NAM PHAN CHU TRINH → KIỀU THANH QUẾ |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CÔNG CHẤT PHAN HUY ÍCH → PHAN HUY CHÚ |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG CẦM KIỀU THANH QUẾ → PHAN CHU TRINH |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KIỀU THANH QUẾ PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG TRỌNG MẬU THÁI VĂN LUNG → PHAN CHU TRINH |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG SÂM PHAN HUY CHÚ → VĂN CAO |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO HOÀNG HOA THÁM → LẠC LONG QUÂN |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57037 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa đến giáp chân đê Tráng Việt |
18.620.000 | 14.330.000 | 11.620.000 | 10.780.000 | - | Đất ở |
| 57038 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 50: Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 đến giáp đê Sông Hồng (xã Quang Minh, xã Mê Linh) |
18.620.000 | 14.330.000 | 11.620.000 | 10.780.000 | - | Đất ở |
| 57039 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 (Đường Phú Thịnh) Đoạn từ Ngã ba Ngô Quyền đến Ngã ba đường đi bến đò Yên Thịnh, Phú Thịnh |
18.624.000 | 12.264.000 | 7.577.000 | 5.923.000 | - | Đất ở |
| 57040 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Xuân Khanh đoạn từ ngã ba Vị Thủy đến ngã ba Xuân Khanh |
18.629.000 | 12.264.000 | 7.577.000 | 5.923.000 | - | Đất ở |