Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 57001 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 9
|
18.700.000 | 6.300.000 | 5.460.000 | 4.460.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 57002 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57003 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG N4, D4, D5 - KHU ĐÔ THỊ CÁT LÁI 44HA TRỌN ĐƯỜNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY ÍCH, ĐƯỜNG THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
18.650.000 | 9.325.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57008 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 18
|
18.650.000 | 8.480.000 | 7.280.000 | 5.980.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3791: | Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29
|
18.657.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57010 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Nam Trung Võ Chí Công → Dương Loan |
18.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57011 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 4
|
18.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 2
|
18.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 1
|
18.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Kiên Đoạn 7,5m |
18.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 57015 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tổ
|
18.697.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 57017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
TRỊNH QUANG NGHỊ SÔNG CẦN GIUỘC → RANH XÃ BÌNH HƯNG |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → DƯƠNG THỊ MƯỜI |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN THỊ ĐẶNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → NGUYỄN ẢNH THỦ |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 57020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH XUÂN CŨ) NGÃ BA ĐƯỜNG BÀ GIANG → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |