Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 56321 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 105 Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp trục qua cổng Trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56322 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 185: Rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo Đường Lương Ngọc Quyến → Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56323 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 3 Đường rẽ khu tái định cư đường Việt Bắc → Đường Đê Nông Lâm |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56324 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 3 Đường rẽ khu tái định cư đường Việt Bắc → Đường Đê Nông Lâm |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56325 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Đường quy hoạch giáp hồ
|
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56326 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Đường quy hoạch Đường Bắc Sơn → Ngã ba rẽ Ký túc xá B - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (Đường vào Trường đại học Thái Nguyên) |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56327 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG CHU VĂN AN | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → Ngã ba ngõ số 21 sang Trường Trung học phổ thông Lương Ngọc Quyến |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56328 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG CHU VĂN AN | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → Ngã ba ngõ số 21 sang Trường Trung học phổ thông Lương Ngọc Quyến |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56329 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 31 Đường Bến tượng → Khu dân cư Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên (đến hết hàng rào Bảo tàng tỉnh) |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56330 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56331 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các đường trong khu dân cư Phủ Liễn II thuộc tổ 16, phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
19.600.000 | 11.760.000 | 7.056.000 | 4.234.000 | - | Đất ở |
| 56332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI GIỮA (RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI - CHÁNH HIỆP) → NGUYỄN VĂN THÀNH |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 5, KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO TRỌN ĐƯỜNG |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 7 (NỐI DÀI), KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO TRỌN ĐƯỜNG |
19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Núi Trường Lệ - Lê Lợi
|
19.564.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56336 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Thái Tông
|
19.570.000 | 9.850.000 | 8.150.000 | 6.560.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 56337 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Nhật Quang Đoạn 10,5m |
19.570.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56338 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ninh Tốn
|
19.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56339 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Hưng Đạo - Trương Định |
19.580.000 | 13.706.000 | 7.832.000 | 1.958.000 | - | Đất ở |
| 56340 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hưng Hóa 7
|
19.590.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |