Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 56141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
THANH TỊNH NGUYỄN CÔNG HOAN → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN PHÚC TẦN CHÍ LINH → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 → MIẾU GÒ XOÀI |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 713, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 8B → DỰ ÁN 415 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 → NGUYỄN THỊ BÚP |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
LÊ THỊ NHO TRỌN ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A HẺM 33 ĐƯỜNG SỐ 12 → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU BÌNH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 → DỰ ÁN 415 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 → DỰ ÁN 415 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 17 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A DỰ ÁN 415 → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3 → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN → DỰ ÁN 415 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D → KÊNH NƯỚC ĐEN |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5C → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 → CUỐI ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5E → DỰ ÁN 415 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |