Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 56121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Phục
|
19.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thủy Sơn 1
|
19.860.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÔNG CHÁNH, ĐƯỜNG N2 TRỌN ĐƯỜNG |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
BIỆT CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TRẦN ĐẠI NGHĨA NGUYỄN HỮU CẢNH → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-THANH TỊNH NGUYỄN CÔNG HOAN → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGUYỄN PHÚC TẦN CHÍ LINH → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-CÙ CHÍNH LAN ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU E2, E4 TRUNG TÂM CHÍ LINH THEO BẢN ĐỒ ĐIỀU CHỈNH QUY HOẠCH PHÂN NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG CÓ LÒNG ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG 10,5M |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU NHÀ Ở ĐỒI 2 CTCP PHÁT TRIỂN NHÀ P.10 CŨ ĐƯỜNG SỐ 6,10, 11 THEO QUY HOẠCH |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
LÊ QUANG ĐỊNH ĐƯỜNG 30/4 → BÌNH GIÃ |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
ĐƯỜNG D5 (HÀ HUY TẬP) ĐƯỜNG 3/2 → HẾT ĐƯỜNG NHỰA |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
ĐƯỜNG D4 (NGUYỄN ĐÌNH TỨ) ĐƯỜNG N1 → HẾT ĐƯỜNG NHỰA |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
CÙ CHÍNH LAN ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56135 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường quốc lộ 38B Cầu Neo mới → Cầu Chàng |
19.800.000 | 9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 56136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN → MŨI NHÀ BÈ |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 56137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
BÙI HỮU DIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 56138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 2
|
19.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 6
|
19.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN ĐẠI NGHĨA NGUYỄN HỮU CẢNH → MẪU SƠN |
19.806.000 | 9.903.000 | 7.922.000 | 6.338.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |