Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 56001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 530 và MBQH 2125 | Đường có lòng đường rộng trên 9,0m đến dưới 12,0m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB khu dân cư liên sở | Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 2 | Các đường nội bộ MB 2056
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ MB 2315; MB 2218; MB 384 | Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56005 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ các MB 2072, 1970, 1418 | Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56006 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ ranh giới phường Quảng Phú đến cầu vượt Quốc lộ 47
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 56007 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Đằng Lâm 1: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 56008 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu tái định cư Kênh Dương - Vĩnh Niệm (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt dưới 12m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 56009 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khúc Hạo Số 97 Khúc Thừa Dụ → Số 82/97 Khúc Thừa Dụ |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56010 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tuyến đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 9m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 56011 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56012 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng đường từ 20,0m đến 30,0m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 56013 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường 351- Thị trấn Rế Ngã ba Trạm Xăng Quán Toan → Cầu Cách |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56014 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hải Triều Cầu Gỗ → Cầu Kiền |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56015 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56016 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56017 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư 2,6ha: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56018 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 1 Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56019 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phú Lương Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 56020 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phú Xá Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |