Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55821 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tịch Điền: | Từ đường Hoàng Văn Thụ đến đường Phan Bội Châu
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Đường Nguyễn Huy Tự: Từ Cống Tân An đến đường Trịnh Khả (phía Bắc đến hết phường Ba Đình)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55823 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Từ: | Ngõ 137 Minh Khai
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55824 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Từ: | Ngõ 47 Lê Hồng Phong
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55825 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 55826 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường ven biển Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - đường ven biển → Giáp xã Kiến Hải |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 55827 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường phía Tây Ngã ba cống Họng (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) - đường phía Tây → Ngã ba đường ven biển - đường phía Tây |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 55828 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương Cổng làng Nghĩa Phương → Cống ông Hùng (Số nhà 111) |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 55829 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức Ngã ba đường Quang Trung - Thượng Đức → Hết đường Thượng Đức |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 55830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ ngã tư vòng xuyến đi vào chợ Bến Sung
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 55831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ nhà ông Lương (hiệu thuốc tây) đến giáp cầu Khe Rồng
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 55832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Đường có lòng đường nhỏ hơn 7,5m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55834 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô | Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55835 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 5186 | MBQH 5186 từ lô A12 đến lô A33 (mặt cắt rộng 17,5m)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 6275 | Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55838 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Đoạn từ đường Duy Tân đến giáp ngõ 17 Trần Khánh Dư tiếp giáp MB 6275
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55839 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cựu Viên Đầu đường → Chùa Hồng Phúc |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 55840 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoàng Thiết Tâm Quân khu 3 → Cầu Kiến An |
20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |